Clermont Foot - Red Star Saint-Ouen · 20.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Clermont Foot 63 đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi Red Star F.C. thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-9 nghiêng về phía Clermont Foot 63.
Trận thắng gần đây nhất của Red Star F.C. trên sân của Clermont Foot 63 là ở năm 2016.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Clermont Foot 63) và 1-1 (sân của Red Star F.C.).
Bạn có biết rằng Clermont Foot 63 ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Red Star F.C. ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Clermont Foot
Red Star Saint-Ouen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Clermont Foot
Red Star Saint-Ouen
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Clermont Foot và Red Star Saint-Ouen sẽ diễn ra vào 20.03 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Clermont Foot không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Clermont Foot không vẽ
4 / 9 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Red Star Saint-Ouen không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Red Star Saint-Ouen không vẽ
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Clermont Foot trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 35:52 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 20 tháng 3 2026Pháp, Clermont-Ferrand,
Stade Gabriel Montpied
Đội hình
Clermont Foot
-
Proment G.
-
Poirier G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Poussin G.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 44/50(88%) | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.39 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 32/42(76%) | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
7.1 | 28 | 1 | 1.08 | - | 0.09 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 42/48(88%) | 1 | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
7 | 74 | - | - | - | 0.16 | - | 22/23(96%) | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.2 | 1 | 60/70(86%) | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
6.8 | 74 | - | - | - | 0.07 | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
6.7 | 87 | - | 0.16 | - | 0.06 | 3 | 30/38(79%) | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
6.7 | 62 | - | 0.31 | - | 0.01 | 3 | 10/10(100%) | - | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 33/43(77%) | 1 | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Ackra A.
Tiền vệ
|
6.5 | 75 | - | - | - | 0.02 | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
6.5 | 28 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
6.4 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Camblan A.
Phía trước
|
6.3 | 15 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 42/51(82%) | 1 | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
6.2 | 16 | - | - | - | 0.05 | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/50(82%) | - | - |
|
N'Simba V.
Hậu vệ
|
5.9 | 87 | - | 0.05 | - | 0.17 | 2 | 14/15(93%) | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
5.8 | 62 | - | - | - | - | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Sow S.
Hậu vệ
|
5.8 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 28/34(82%) | 1 | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 40/44(91%) | - | - |
|
Cantero E.
Phía trước
|
5.5 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Said A.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.09 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Cabral K.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.13 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Benali H.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.96 | 1 | - | - | 2 | - |
|
N'Simba V.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.61 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Ackra A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camblan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cantero E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Said A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
7 | 33/43(77%) | - | 1 | - | 0.06 | 14/21(67%) | 57 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
6 | 7/8(88%) | - | 1 | - | 0.09 | 6/7(86%) | 15 | - | - | - | - | 1 |
|
Cabral K.
Phía trước
|
5 | 10/10(100%) | - | 2 | - | 0.01 | 4/4(100%) | 21 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
4 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
4 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Cantero E.
Phía trước
|
3 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 21 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
3 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
N'Simba V.
Hậu vệ
|
2 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.17 | 3/3(100%) | 33 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
2 | 5/8(63%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ackra A.
Tiền vệ
|
1 | 25/27(93%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
1 | 32/42(76%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 61 | 2/4(50%) | - | - | 4 | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
1 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.06 | 10/16(63%) | 53 | 1/2(50%) | - | - | 6 | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
1 | 42/48(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 58 | 3/7(43%) | - | - | 3 | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
1 | 26/29(90%) | 1 | - | - | 0.39 | 14/16(88%) | 44 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
1 | 32/35(91%) | - | - | - | 0.07 | 11/12(92%) | 44 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Sow S.
Hậu vệ
|
1 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 47 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Camblan A.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | 0.05 | - | 11 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
- | 22/23(96%) | - | - | - | 0.16 | 9/10(90%) | 31 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
- | 42/51(82%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 67 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 25 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 49 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
- | 60/70(86%) | 1 | - | - | 0.2 | 8/12(67%) | 91 | 4/6(67%) | 4/10(40%) | - | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
- | 44/50(88%) | 1 | - | - | 0.05 | 8/10(80%) | 65 | 4/9(44%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
- | 40/44(91%) | - | - | - | - | - | 52 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | - | - | 43 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
Said A.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
- | 41/50(82%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 62 | 3/6(50%) | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
14 | 4/4(100%) | 3/10(30%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
10 | - | 7/9(78%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
9 | - | 7/8(88%) | - | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ackra A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sow S.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
N'Simba V.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cantero E.
Phía trước
|
6 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camblan A.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Said A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
0.88 | 3 | 1.88 | 1 | - | 5 | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
0.15 | 3 | 0.15 | - | - | 6 | - |