Troyes AC - USL Dunkerque · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Troyes đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi USL Dunkerque thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-9 nghiêng về phía USL Dunkerque.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Troyes) và 2-1 (sân của USL Dunkerque).
Troyes đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Ligue 2.
Bạn có biết rằng Troyes ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng USL Dunkerque ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Troyes AC
USL Dunkerque
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Troyes AC
USL Dunkerque
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Troyes AC và USL Dunkerque sẽ diễn ra vào 21.03 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Troyes AC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
3 / 8 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Troyes AC
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi USL Dunkerque không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 USL Dunkerque không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 48:62 |
| 10 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 53:45 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Pháp, Troyes,
Stade de l'Aube
Đội hình
Troyes AC
-
Dumont S.
-
Sanchez A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
9.3 | 90 | 2 | 1.34 | - | 0.1 | 6 | 19/21(90%) | - | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
8.4 | 79 | 1 | 0.26 | 1 | 0.4 | 3 | 42/46(91%) | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
8.1 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.79 | 2 | 46/56(82%) | - | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
7.9 | 89 | - | - | - | 0.2 | - | 37/47(79%) | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
7.2 | 11 | 1 | 0.74 | - | - | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
7 | 88 | - | - | - | 0.23 | - | 42/45(93%) | - | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | 0.08 | 1 | 0.1 | 3 | 18/22(82%) | - | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
7 | 78 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 28/31(90%) | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 46/53(87%) | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 48/52(92%) | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 57/61(93%) | - | - |
|
Sekongo A.
Tiền vệ
|
6.9 | 75 | - | 0.2 | 1 | 0.02 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
6.8 | 12 | - | - | 1 | 0.13 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
6.7 | 38 | 1 | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Makhloufi M.
Hậu vệ
|
6.7 | 15 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.47 | - | 42/53(79%) | - | - |
|
Diong P.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 35/40(88%) | 1 | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.35 | - | 0.03 | 2 | 18/22(82%) | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
6.4 | 15 | - | 0.06 | - | - | 1 | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | 0.02 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
6.3 | 75 | - | - | - | 0.34 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Lagae B.
Hậu vệ
|
6.2 | 75 | - | - | - | 0.04 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.25 | - | 0.19 | 1 | 35/40(88%) | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
5.7 | 82 | - | - | - | - | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Doucet L.
Tiền vệ
|
5.6 | 52 | - | - | - | - | - | 15/15(100%) | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
4.9 | 90 | - | - | - | - | - | 22/34(65%) | - | - |
|
Zossou A.
Phía trước
|
4.6 | 24 | - | - | - | 0.03 | - | 11/13(85%) | - | 1 |
|
Chavalerin X.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
- | 1 | 1 | 0.18 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Seha Z.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
6 | 4 | 1.38 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.52 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.31 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Bokele M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Robinet T.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | - |
|
Sekongo A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ripart R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | - | 1 | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavalerin X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diong P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doucet L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lagae B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makhloufi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seha Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zossou A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
13 | 19/21(90%) | - | 1 | - | 0.1 | 6/8(75%) | 41 | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
5 | 18/22(82%) | - | 1 | 1 | 0.1 | 8/12(67%) | 35 | - | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Robinet T.
Phía trước
|
5 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
4 | 42/46(91%) | 2 | 1 | 1 | 0.4 | 16/18(89%) | 60 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sekongo A.
Tiền vệ
|
4 | 17/22(77%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 7/9(78%) | 42 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
3 | 46/56(82%) | 1 | - | 1 | 0.79 | 18/26(69%) | 69 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 3 | 1 |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
3 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.03 | 13/16(81%) | 44 | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
2 | 42/45(93%) | 1 | - | - | 0.23 | 12/14(86%) | 58 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 4 | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
2 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.19 | 1/3(33%) | 47 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
2 | 37/47(79%) | 1 | - | - | 0.2 | 18/26(69%) | 65 | 2/4(50%) | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.34 | 8/11(73%) | 43 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | - | 1 | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 14 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Diong P.
Tiền vệ
|
1 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 56 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
1 | 57/61(93%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 72 | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Kante A.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
1 | 46/53(87%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 67 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
1 | 42/53(79%) | - | - | - | 0.47 | 6/13(46%) | 65 | 3/12(25%) | - | - | 2 | - |
|
Chavalerin X.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
- | 48/52(92%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 60 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Doucet L.
Tiền vệ
|
- | 15/15(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 28 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Lagae B.
Hậu vệ
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 44 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 41 | - | - | - | 5 | - |
|
Makhloufi M.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | 22/34(65%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 42 | 6/18(33%) | - | - | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Seha Z.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 6 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
- | 12/13(92%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 4/5(80%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Zossou A.
Phía trước
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diong P.
Tiền vệ
|
21 | 3/10(30%) | 6/11(55%) | 3 | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sekongo A.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 6/12(50%) | 3 | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
12 | - | 3/12(25%) | 4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 7/10(70%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
9 | 1/5(20%) | 4/4(80%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
9 | - | 6/9(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 2 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Lagae B.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Doucet L.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | 3 | 2 | - | 1 | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zossou A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makhloufi M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Seha Z.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavalerin X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Konate H.
Thủ môn
|
-0.5 | 2 | 0.5 | 1 | - | 6 | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
-1.66 | 3 | 3.34 | 5 | - | 4 | - |