AS Saint-Etienne - Annecy · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, AS Saint-Etienne đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Annecy thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-10 nghiêng về phía FC Annecy.
Ở Ligue 2, AS Saint-Etienne đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng AS Saint-Etienne ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng FC Annecy ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
AS Saint-Etienne đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
AS Saint-Etienne
Annecy
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AS Saint-Etienne
Annecy
Phỏng đoán
Trận đấu giữa AS Saint-Etienne và Annecy, là một phần của Ligue 2 (Pháp), được lên lịch vào 21.03 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AS Saint-Etienne trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
2 / 6 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng AS Saint-Etienne
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Annecy không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Annecy không thua
6 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Pháp, Saint Etienne,
Stade Geoffroy Guichard
Đội hình
AS Saint-Etienne
-
Montanier P.
-
Guyot L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stassin L.
Phía trước
|
9 | 73 | 1 | 0.35 | 1 | 0.62 | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
8.8 | 64 | 1 | 1.49 | 1 | 0.06 | 2 | 15/22(68%) | - | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
8 | 90 | 1 | 0.39 | 1 | 0.16 | 3 | 35/36(97%) | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 74/81(91%) | - | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.18 | - | 0.2 | 3 | 60/68(88%) | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 99/108(92%) | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 58/71(82%) | - | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
6.9 | 79 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
6.8 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 34/37(92%) | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
6.8 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 53/57(93%) | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 62/67(93%) | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Patterson T.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | - | - | - | - | 24/25(96%) | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
6.3 | 26 | - | 0.06 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
6.2 | 25 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Annan E.
Hậu vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Paris
Phía trước
|
6.1 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/41(76%) | - | - |
|
Veniere-Jusseron K.
Tiền vệ
|
6 | 24 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
5.7 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 22/26(85%) | 1 | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
5.5 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 42/46(91%) | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
5.4 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 47/52(90%) | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 35/44(80%) | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.24 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.56 | - | - | - | 2 | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.39 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.82 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | - | 1 |
|
Old B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Patterson T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Annan E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paris
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veniere-Jusseron K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cardona I.
Phía trước
|
8 | 15/22(68%) | 2 | 1 | 1 | 0.06 | 4/10(40%) | 36 | - | 3/4(75%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
8 | 11/15(73%) | 2 | - | 1 | 0.62 | 8/10(80%) | 24 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
4 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 53 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
4 | 35/36(97%) | 1 | 1 | 1 | 0.16 | 11/12(92%) | 51 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1 | 3 |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
2 | 60/68(88%) | - | - | - | 0.2 | 16/23(70%) | 92 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
2 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 43 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Paris
Phía trước
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 27 | - | - | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
2 | 74/81(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 94 | 6/10(60%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
1 | 24/25(96%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 27 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Patterson T.
Hậu vệ
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | - | - | 24 | - | - | - | 2 | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
- | 62/67(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 71 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Annan E.
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 15 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | 31/41(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 63 | - | - | - | 1 | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
- | 35/44(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 57 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | - | - | 39 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 22 | - | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 55 | - | - | - | 1 | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
- | 47/52(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 66 | - | - | - | - | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
- | 34/37(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
- | 53/57(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 66 | 9/12(75%) | - | - | - | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
- | 26/36(72%) | - | - | - | - | - | 47 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
- | 99/108(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 120 | 4/9(44%) | - | - | 2 | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
- | 58/71(82%) | - | - | - | 0.04 | 13/18(72%) | 97 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Veniere-Jusseron K.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 54 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 5/8(63%) | 2 | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/10(70%) | 1 | 5/5(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Paris
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(67%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Patterson T.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Veniere-Jusseron K.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Annan E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
0.03 | 2 | 0.03 | - | - | 9 | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
-0.87 | 2 | 3.13 | 4 | - | 2 | - |