Pau - Montpellier HSC · 20.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Pau FC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Montpellier ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Pau FC đã không thể thắng 9 trận liên tiếp trên sân nhà.
Pau FC đã phải nhật 6 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Ligue 2.
Pau FC đã không ghi bàn 3 trận trong 14 trận đấu sân nhà ở giải Ligue 2 mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Pau
Montpellier HSC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pau
Montpellier HSC
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Pau và Montpellier HSC sẽ diễn ra vào 20.03 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Pau trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Pau in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Montpellier HSC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Montpellier HSC trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Pau không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Pau không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 48:62 |
| 10 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 53:45 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 20 tháng 3 2026Pháp, Bizanos,
Nouste Camp
Đội hình
Pau
-
Debes T.
-
Camara Z.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chennahi T.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.27 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 61/64(95%) | 1 | - |
|
Salles E.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Briancon A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 71/80(89%) | - | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 16/29(55%) | - | - |
|
Tchato E.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
7.2 | 66 | - | 0.27 | - | 0.08 | 5 | 34/38(89%) | - | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
7.1 | 24 | - | 0.39 | - | 0.02 | 4 | 21/23(91%) | - | - |
|
Pays N.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Sainte-Luce T.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/29(69%) | - | - |
|
Meddah D.
Tiền vệ
|
6.9 | 80 | - | - | - | 0.02 | - | 51/52(98%) | 1 | - |
|
Mouanga Y.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 56/64(88%) | - | - |
|
Issoufou Y.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 38/44(86%) | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 53/60(88%) | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
6.5 | 68 | - | 0.46 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 23/33(70%) | - | - |
|
Sissoko O.
Phía trước
|
6.3 | 22 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Everson
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.13 | - | 0.38 | 2 | 21/24(88%) | - | - |
|
Laporte J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Honore Molebe E.
Phía trước
|
6.1 | 15 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Mincarelli Davin L.
Hậu vệ
|
6.1 | 24 | - | - | - | - | - | 5/11(45%) | - | - |
|
Mbuku N.
Tiền vệ
|
6.1 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Mendy A.
Phía trước
|
5.7 | 75 | - | 0.04 | - | - | 1 | 7/12(58%) | - | - |
|
Jullien C.
Hậu vệ
|
4.4 | 45 | - | 0.27 | - | - | 1 | 26/32(81%) | - | 1 |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Gueguin A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 4 | 1 | - | - | 5 |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.02 | 3 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Briancon A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Dong K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Honore Molebe E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jullien C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mendy A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Pays N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sadik O.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | - | 1 | - |
|
Sissoko O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chennahi T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Everson
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gueguin A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Issoufou Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laporte J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbuku N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meddah D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mincarelli Davin L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouanga Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sainte-Luce T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salles E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchato E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dong K.
Phía trước
|
7 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.38 | 8/11(73%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
6 | 23/33(70%) | - | - | - | 0.02 | 9/17(53%) | 56 | 1/2(50%) | 1/8(13%) | - | 2 | - |
|
Mendy A.
Phía trước
|
4 | 7/12(58%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
3 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 33 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jullien C.
Hậu vệ
|
2 | 26/32(81%) | - | 1 | - | - | - | 38 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
2 | 53/60(88%) | - | - | - | 0.17 | 15/18(83%) | 87 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Briancon A.
Hậu vệ
|
1 | 71/80(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 94 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Chennahi T.
Tiền vệ
|
1 | 22/28(79%) | 1 | - | - | 0.27 | 1/4(25%) | 45 | - | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Everson
Tiền vệ
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | - | - | 19 | - | - | - | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
1 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.06 | 9/13(69%) | 68 | - | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Mbuku N.
Tiền vệ
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
1 | 56/64(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 69 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
1 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.08 | 7/10(70%) | 54 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
- | 61/64(95%) | - | - | - | 0.05 | 19/20(95%) | 80 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gueguin A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Honore Molebe E.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Issoufou Y.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 17 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Laporte J.
Hậu vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 42 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Meddah D.
Tiền vệ
|
- | 51/52(98%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 63 | 4/4(100%) | - | - | 3 | - |
|
Mincarelli Davin L.
Hậu vệ
|
- | 5/11(45%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mouanga Y.
Hậu vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
- | 16/29(55%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 37 | 5/18(28%) | - | - | 1 | - |
|
Pays N.
Tiền vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | 0.05 | 8/9(89%) | 38 | - | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Sainte-Luce T.
Hậu vệ
|
- | 20/29(69%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 57 | - | - | - | 1 | - |
|
Salles E.
Thủ môn
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | - | - | 36 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Sissoko O.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Tchato E.
Hậu vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 56 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beusnard S.
Phía trước
|
15 | 3/5(60%) | 3/10(30%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Chennahi T.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(100%) | 9/14(64%) | 2 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Meddah D.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | 3 | 1/2(33%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 2/9(22%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Mbuku N.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pays N.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
9 | - | 2/8(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sainte-Luce T.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 6/7(86%) | - | 2/5(40%) | - | 3 | - | - | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Tchato E.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Everson
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jullien C.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Laporte J.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mendy A.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Mincarelli Davin L.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Honore Molebe E.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouanga Y.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Sissoko O.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gueguin A.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Issoufou Y.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Briancon A.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Salles E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
0.75 | 2 | 0.75 | - | - | 3 | 1 |
|
Salles E.
Thủ môn
|
0.05 | 1 | 0.05 | - | - | 3 | - |