Nancy - Rodez Aveyron · 23.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nancy và Rodez Aveyron là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Nancy đã thắng 0 trận, có 6 trận hòa trong khi Rodez Aveyron thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía Rodez Aveyron.
Bạn có biết rằng Nancy ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng Rodez Aveyron ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Nancy đã phải nhật 5 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Ligue 2.
Cho xem nhiều hơn
Nancy
Rodez Aveyron
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nancy
Rodez Aveyron
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Nancy và Rodez Aveyron sẽ diễn ra vào 23.01 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10của trận đấu cuối cùng Nancy trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 7 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron in Ligue 2 kết thúc trong một trận hòa
6 / 7 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nancy trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 35:52 |
| 15 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 34:49 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 23 tháng 1 2026Pháp, Nancy,
Stade Marcel Picot
Đội hình
Nancy
-
Correa P.
-
Santini D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Evans J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.26 | 1 | 0.47 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 28/41(68%) | - | - |
|
Dabasse A.
Phía trước
|
7.8 | 27 | 1 | 0.92 | - | 0.02 | 2 | 15/15(100%) | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Houilliez C.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
7.6 | 12 | 1 | 0.3 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
7.6 | 65 | - | 0.04 | 1 | 0.41 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.58 | - | 0.5 | 6 | 24/27(89%) | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
7.4 | 79 | - | - | - | 0.16 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
7.2 | 86 | 1 | 0.34 | 1 | 0.12 | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
7.1 | 78 | 1 | 0.45 | - | 0.01 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 22/31(71%) | - | - |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.07 | 2 | 31/42(74%) | 1 | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 44/51(86%) | - | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.36 | 2 | 70/86(81%) | 1 | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
6.7 | 86 | - | - | - | 0.02 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
6.7 | 70 | - | - | - | 0.07 | - | 35/45(78%) | - | - |
|
Ouotro P.
Phía trước
|
6.7 | 27 | - | 0.35 | 1 | 0.54 | 3 | 6/7(86%) | - | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
6.7 | 63 | - | 0.06 | - | 0.13 | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.14 | - | 0.17 | 2 | 31/38(82%) | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
6.4 | 25 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Experience M.
Hậu vệ
|
6.3 | 20 | - | - | - | 0.24 | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Bamba R.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.1 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Mendy E.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.03 | 2 | 45/56(80%) | - | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Issanchou Roubiou C.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tebily H.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
6 | 3 | 0.31 | 3 | 1 | 1 | 5 | 1 |
|
Ouotro P.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.88 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Dabasse A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.93 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Mendy E.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Balde I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.94 | - | - | - | 1 | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.56 | - | - | - | 1 | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Houilliez C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | 1 | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bamba R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Experience M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Issanchou Roubiou C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tebily H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
7 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.17 | 5/8(63%) | 52 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
7 | 24/27(89%) | 1 | - | - | 0.5 | 18/19(95%) | 49 | - | 3/7(43%) | 3/4(75%) | 1 | 3 |
|
Arconte T.
Phía trước
|
5 | 5/7(71%) | 1 | - | 1 | 0.12 | 1/2(50%) | 19 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Bamba R.
Hậu vệ
|
3 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.1 | 9/10(90%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mendy E.
Hậu vệ
|
3 | 45/56(80%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 66 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
Ouotro P.
Phía trước
|
3 | 6/7(86%) | 1 | 1 | 1 | 0.54 | 3/3(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
2 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 33 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
2 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.13 | 13/16(81%) | 47 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Dabasse A.
Phía trước
|
2 | 15/15(100%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/8(100%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
2 | 31/42(74%) | - | - | - | 0.07 | 10/16(63%) | 76 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | 5 | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
2 | 16/21(76%) | 1 | - | - | 0.16 | 8/11(73%) | 33 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
1 | 44/51(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 61 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
1 | 15/21(71%) | 1 | 1 | 1 | 0.47 | 3/5(60%) | 47 | - | 3/7(43%) | - | - | - |
|
Experience M.
Hậu vệ
|
1 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.24 | 8/8(100%) | 22 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
1 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.05 | 2/5(40%) | 45 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
1 | 70/86(81%) | - | - | - | 0.36 | 30/39(77%) | 111 | 8/18(44%) | 3/7(43%) | - | 2 | - |
|
Houilliez C.
Hậu vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 57 | 7/11(64%) | - | - | 3 | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
1 | 22/31(71%) | - | - | - | - | - | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
1 | 11/16(69%) | 1 | - | 1 | 0.41 | 7/10(70%) | 24 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | - | - | 42 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
- | 35/45(78%) | - | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 74 | 3/6(50%) | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | 28/41(68%) | - | - | - | - | 4/11(36%) | 57 | 6/19(32%) | - | - | 1 | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 40 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Issanchou Roubiou C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 56 | 3/10(30%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 20 | 1/2(50%) | - | - | 5 | - |
|
Tebily H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
18 | 6/6(100%) | 8/12(67%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
13 | - | 4/11(36%) | 2 | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
12 | - | 6/10(60%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
10 | - | 4/8(50%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Houilliez C.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
9 | - | 2/7(29%) | 4 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
9 | 3/3(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 5 | 6 | - | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
7 | 3/6(50%) | 1/1(50%) | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Mendy E.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Dabasse A.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bamba R.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ouotro P.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tebily H.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Experience M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Issanchou Roubiou C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Braat Q.
Thủ môn
|
0.38 | 6 | 1.38 | 1 | - | 6 | 1 |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
-0.29 | 1 | 2.71 | 3 | - | 7 | - |