Bastia - Montpellier HSC · 23.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Bastia và Montpellier khi SC Bastia chơi trên sân nhà là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Bastia và Montpellier là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi SC Bastia chơi trên sân nhà, SC Bastia đã thắng 10 trận, có 7 trận hòa trong khi Montpellier thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-11 nghiêng về phía SC Bastia.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây, SC Bastia đã thắng 11 trận, có 13 trận hòa trong khi Montpellier thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 51-41 nghiêng về phía Montpellier.
Trận thắng gần đây nhất của Montpellier trên sân của SC Bastia là ở năm 2003.
Cho xem nhiều hơn
Bastia
Montpellier HSC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bastia
Montpellier HSC
Phỏng đoán
Trận đấu Bastia vs Montpellier HSC trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 23.01 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Bastia Montpellier HSC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bastia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Bastia in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Montpellier HSC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Montpellier HSC trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bastia trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 48:62 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
| 18 |
|
34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 37:65 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 23 tháng 1 2026Pháp, Bastia,
Stade Armand Cesari
Đội hình
Bastia
-
Ray R.
-
Camara Z.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Issoufou Y.
Phía trước
|
8.4 | 86 | 1 | 0.26 | 1 | 0.44 | 1 | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Mbuku N.
Tiền vệ
|
8.3 | 89 | - | - | 1 | 0.17 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 35/50(70%) | - | - |
|
Mouanga Y.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 37/42(88%) | - | - |
|
Mendy A.
Phía trước
|
7.4 | 90 | 1 | 0.58 | - | 0.06 | 2 | 10/19(53%) | - | - |
|
Laporte J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 34/41(83%) | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Tchato E.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.11 | 1 | 15/20(75%) | 1 | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
7 | 17 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 9/11(82%) | - | - |
|
Pays N.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Chennahi T.
Tiền vệ
|
6.8 | 22 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Guidi D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.07 | 1 | 46/56(82%) | 1 | - |
|
Aiki A.
Phía trước
|
6.5 | 55 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
6.5 | 35 | - | 0.25 | - | 0.02 | 5 | 16/17(94%) | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
6.5 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Mincarelli Davin L.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 12/19(63%) | 1 | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
6.4 | 76 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 25/32(78%) | 1 | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
6.3 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
6.2 | 73 | - | - | - | - | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
6.1 | 14 | - | - | - | 0.18 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
6.1 | 73 | - | 0.28 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.17 | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Savanier T.
Tiền vệ
|
5.8 | 68 | - | 0.92 | - | 0.03 | 2 | 19/31(61%) | - | - |
|
Placide J.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 15/27(56%) | 1 | - |
|
Roncagua A.
Tiền vệ
|
4.9 | 76 | - | 0.06 | - | - | 1 | 31/34(91%) | - | 1 |
|
Everson
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sishuba A.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boutrah A.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.03 | 2 | 2 | - | 1 | 4 |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Mendy A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.87 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Savanier T.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.07 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Aiki A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Guidi D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Issoufou Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | - | 1 | - |
|
Laporte J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Mincarelli Davin L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Roncagua A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sishuba A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tchato E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chennahi T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Everson
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbuku N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouanga Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pays N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Placide J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
5 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
5 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.17 | 9/13(69%) | 47 | - | 1/5(20%) | 1/3(100%) | 3 | - |
|
Mendy A.
Phía trước
|
4 | 10/19(53%) | - | - | - | 0.06 | 5/8(63%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | 3 | 1 |
|
Issoufou Y.
Phía trước
|
3 | 12/16(75%) | 1 | - | 1 | 0.44 | 4/7(57%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Aiki A.
Phía trước
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 15 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Guidi D.
Hậu vệ
|
2 | 46/56(82%) | - | - | - | 0.07 | 3/7(43%) | 78 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mincarelli Davin L.
Hậu vệ
|
2 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 42 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Roncagua A.
Tiền vệ
|
2 | 31/34(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 42 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Tchato E.
Hậu vệ
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.11 | 4/6(67%) | 43 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
1 | 37/42(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 73 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
1 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/3(25%) | 1 | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
1 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.03 | 9/15(60%) | 52 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Laporte J.
Hậu vệ
|
1 | 34/41(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 51 | 4/6(67%) | - | - | - | 1 |
|
Mbuku N.
Tiền vệ
|
1 | 17/23(74%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 7/7(100%) | 34 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Pays N.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.06 | 3/4(75%) | 38 | 1/2(50%) | - | 1/6(17%) | 3 | 1 |
|
Savanier T.
Tiền vệ
|
1 | 19/31(61%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/13(46%) | 37 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | - | 1 |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.18 | 5/7(71%) | 18 | - | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 47 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Chennahi T.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 15 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Everson
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
- | 39/45(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 53 | 6/12(50%) | - | - | 2 | - |
|
Mouanga Y.
Hậu vệ
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 60 | - | - | - | 3 | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
- | 35/50(70%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 65 | 8/23(35%) | - | - | 1 | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 36 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Placide J.
Thủ môn
|
- | 15/27(56%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 35 | 3/15(20%) | - | - | 1 | - |
|
Sishuba A.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendy A.
Phía trước
|
19 | 6/12(50%) | 3/7(43%) | 4 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Pays N.
Tiền vệ
|
16 | 1/1(50%) | 7/15(47%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
15 | 1/2(50%) | 6/13(46%) | 3 | 1/4(25%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Issoufou Y.
Phía trước
|
12 | 1/3(33%) | 4/9(44%) | 1 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 1/9(11%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mouanga Y.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 6/8(75%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/8(38%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Mbuku N.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/1(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 6/7(86%) | - | 2/2(100%) | 5 | 3 | - | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Laporte J.
Hậu vệ
|
9 | 4/4(100%) | 3/5(60%) | 2 | 3/3(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Roncagua A.
Tiền vệ
|
9 | 3/7(43%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Guidi D.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Tchato E.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Aiki A.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mincarelli Davin L.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Savanier T.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sishuba A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chennahi T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Placide J.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Everson
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Placide J.
Thủ môn
|
0.32 | 3 | 2.32 | 2 | - | 4 | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
0.31 | 4 | 0.31 | - | - | 5 | - |