Annecy - Clermont Foot · 23.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, FC Annecy đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía FC Annecy.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của FC Annecy) và 3-2 (sân của Clermont Foot 63).
Bạn có biết rằng FC Annecy ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Clermont Foot 63 ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
FC Annecy đã không ghi bàn 1 trận trong 8 trận đấu sân nhà ở giải Ligue 2 mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Annecy
Clermont Foot
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Annecy
Clermont Foot
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Annecy và Clermont Foot sẽ diễn ra vào 23.01 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Annecy trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Annecy in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Clermont Foot trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Clermont Foot trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Annecy không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 35:52 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 23 tháng 1 2026Pháp, Annecy,
Parc Des Sports
Đội hình
Annecy
-
Guyot L.
-
Proment G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
8.2 | 33 | - | 0.09 | 1 | 0.24 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
8.2 | 57 | 1 | 0.97 | - | 0.24 | 3 | 4/9(44%) | 1 | - |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
7.5 | 29 | 1 | 0.26 | - | 0.01 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | 1 | 0.09 | - | 81/93(87%) | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 61/72(85%) | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
7.2 | 66 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Paris
Phía trước
|
7.2 | 24 | 1 | 0.33 | - | 0.02 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/21(57%) | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 24/35(69%) | - | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
6.8 | 66 | - | 0.59 | 1 | 0.13 | 2 | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
6.7 | 76 | - | 0.24 | - | - | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
6.6 | 77 | - | 0.33 | - | 0.04 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/33(55%) | - | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 44/52(85%) | - | - |
|
Camblan A.
Phía trước
|
6.5 | 79 | - | 0.14 | - | 0.09 | 1 | 10/16(63%) | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | 0.05 | - | 18/19(95%) | - | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
6.4 | 80 | - | - | - | - | - | 36/46(78%) | - | - |
|
Cantero E.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.07 | 2 | 9/15(60%) | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 97/105(92%) | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Astic J.
Tiền vệ
|
6.3 | 61 | - | 0.07 | - | - | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
6.2 | 14 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 95/106(90%) | - | - |
|
Tourraine M.
Hậu vệ
|
6.1 | 10 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
6.1 | 61 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Veniere-Jusseron K.
Tiền vệ
|
5.7 | 13 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Guindo
Phía trước
|
5.3 | 29 | - | 0.09 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jacob V.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.02 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Cantero E.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.42 | - | - | - | 2 | - |
|
Astic J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Camblan A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | 1 | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Guindo
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Paris
Phía trước
|
1 | 1 | 0.76 | - | - | - | 1 | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tourraine M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veniere-Jusseron K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larose A.
Tiền vệ
|
6 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 26 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
5 | 4/9(44%) | 1 | - | - | 0.24 | 3/6(50%) | 30 | - | 1/4(100%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Cantero E.
Phía trước
|
4 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.07 | 2/6(33%) | 37 | - | 1/8(13%) | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
4 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 29 | 1/3(33%) | - | 1/3(20%) | 1 | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | 1 | 1 | 1 | 0.13 | 3/6(50%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Astic J.
Tiền vệ
|
2 | 7/11(64%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
2 | 14/18(78%) | - | 1 | - | 0.04 | 5/9(56%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 10 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Guindo
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 16 | - | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Camblan A.
Phía trước
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.09 | 3/4(75%) | 23 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 24 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
1 | 11/15(73%) | 2 | - | 1 | 0.24 | 5/9(56%) | 21 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Paris
Phía trước
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
1 | 12/21(57%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 48 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
- | 44/52(85%) | 1 | - | - | 0.05 | 10/12(83%) | 70 | 4/6(67%) | - | - | - | 2 |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
- | 18/19(95%) | - | - | - | 0.05 | 5/6(83%) | 21 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
- | 36/46(78%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 71 | 2/5(40%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | 18/33(55%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 44 | 10/23(43%) | - | - | 1 | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
- | 81/93(87%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 8/11(73%) | 101 | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
- | 61/72(85%) | - | - | - | - | - | 86 | 8/19(42%) | - | - | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 42 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
- | 24/35(69%) | 1 | - | - | - | 1/6(17%) | 54 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
- | 97/105(92%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 110 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
- | 95/106(90%) | - | - | - | 0.01 | - | 118 | 3/8(38%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Tourraine M.
Hậu vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 13 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Veniere-Jusseron K.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
18 | - | 8/17(47%) | 4 | 3/4(75%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Cantero E.
Phía trước
|
11 | - | 5/10(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(25%) | 5/7(71%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
9 | 1/1(50%) | 6/8(75%) | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
9 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Paris
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Camblan A.
Phía trước
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
6 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Astic J.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guindo
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Veniere-Jusseron K.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tourraine M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
0.4 | 5 | 2.4 | 2 | - | 7 | 1 |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
-0.66 | - | 0.34 | 1 | 1 | 2 | 2 |