Stade de Reims - AS Saint-Etienne · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stade Reims và AS Saint-Etienne là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Stade Reims chơi trên sân nhà, Stade Reims đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi AS Saint-Etienne thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-12 nghiêng về phía Stade Reims.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Stade Reims đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi AS Saint-Etienne thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-22 nghiêng về phía AS Saint-Etienne.
Ở Ligue 2, Stade Reims đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Stade Reims ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Stade de Reims
AS Saint-Etienne
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stade de Reims
AS Saint-Etienne
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Stade de Reims và AS Saint-Etienne sẽ diễn ra vào 24.01 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stade de Reims trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade de Reims in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade de Reims trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Pháp, Reims,
Stade Auguste Delaune
Đội hình
Stade de Reims
-
Geraerts K.
-
Horneland E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 44/53(83%) | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 21/33(64%) | - | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/25(96%) | - | - |
|
Ibrahim H.
Phía trước
|
7.1 | 76 | 1 | 0.23 | - | 0.02 | 4 | 7/10(70%) | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 37/38(97%) | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 43/49(88%) | 1 | - |
|
Zabi
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.08 | 2 | 34/44(77%) | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
6.9 | 60 | - | - | - | 0.12 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 17/19(89%) | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.33 | - | 0.39 | 3 | 38/47(81%) | - | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
6.7 | 84 | - | 0.05 | - | 0.06 | 2 | 17/26(65%) | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
El Jamali N.
Tiền vệ
|
6.6 | 88 | - | 0.21 | - | 0.07 | 5 | 21/25(84%) | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.1 | 3 | 28/34(82%) | - | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
6.5 | 59 | - | 0.06 | - | - | 1 | 24/29(83%) | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 34/39(87%) | 1 | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 54/58(93%) | - | - |
|
Tardieu F.
Tiền vệ
|
6.3 | 88 | - | 0.09 | - | 0.11 | 1 | 65/73(89%) | 1 | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
6.3 | 30 | - | - | - | 0.05 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Bojang
Phía trước
|
6.2 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Eymard P.
Tiền vệ
|
5.9 | 81 | - | - | - | 0.05 | - | 52/60(87%) | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 21/23(91%) | 1 | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
5.1 | 55 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 13/15(87%) | 1 | 1 |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Jaber M.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Sekine H.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Jamali N.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.03 | 1 | 3 | 1 | 4 | 1 |
|
Ibrahim H.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.29 | 1 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.05 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Old B.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.19 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Diarra T.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Zabi
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sekine H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tardieu F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bojang
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eymard P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaber M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Jamali N.
Tiền vệ
|
8 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.07 | 11/12(92%) | 47 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Ibrahim H.
Phía trước
|
8 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 27 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
7 | 38/47(81%) | - | - | - | 0.39 | 14/18(78%) | 71 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
4 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.1 | 13/19(68%) | 50 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
4 | 24/26(92%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
3 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.03 | 7/7(100%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
2 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.05 | 9/12(75%) | 17 | - | - | - | - | 2 |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
2 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.12 | 6/9(67%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sekine H.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.2 | 9/11(82%) | 45 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
1 | 17/26(65%) | - | - | - | 0.06 | 13/20(65%) | 38 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
1 | 24/29(83%) | - | - | - | - | - | 37 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
1 | 43/49(88%) | - | - | - | 0.1 | 18/24(75%) | 64 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
1 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 39 | 1/2(50%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Zabi
Tiền vệ
|
1 | 34/44(77%) | - | - | - | 0.08 | 7/15(47%) | 66 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
- | 24/25(96%) | - | - | - | 0.02 | 10/10(100%) | 52 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bojang
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 13 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Eymard P.
Tiền vệ
|
- | 52/60(87%) | - | - | - | 0.05 | 17/18(94%) | 64 | - | - | - | - | - |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Jaber M.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
- | 21/33(64%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 40 | 9/20(45%) | - | - | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
- | 37/38(97%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 51 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
- | 44/53(83%) | - | - | - | 0.07 | 6/11(55%) | 66 | 3/9(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 47 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
- | 54/58(93%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 67 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Tardieu F.
Tiền vệ
|
- | 65/73(89%) | - | - | - | 0.11 | 21/26(81%) | 79 | 3/5(60%) | 2/2(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Jamali N.
Tiền vệ
|
16 | 1/1(100%) | 8/15(53%) | 3 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zabi
Tiền vệ
|
12 | 4/5(80%) | 4/7(57%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ibrahim H.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 3 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Eymard P.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 3 | - | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | 2 | - | - | 1 | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bojang
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tardieu F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
- | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaber M.
Tiền vệ
|
- | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sekine H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
0.26 | 4 | 0.26 | - | - | 1 | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
-0.64 | 2 | 0.36 | 1 | 1 | 3 | 1 |