En Avant de Guingamp - Troyes AC · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Guingamp và Troyes là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Guingamp chơi trên sân nhà, Guingamp đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Troyes thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-5 nghiêng về phía Guingamp.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Guingamp đã thắng 12 trận, có 7 trận hòa trong khi Troyes thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-19 nghiêng về phía Guingamp.
Mùa trước Guingamp thắng cả hai trận gặp Troyes (4-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Guingamp ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
En Avant de Guingamp
Troyes AC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
En Avant de Guingamp
Troyes AC
Phỏng đoán
Trận đấu En Avant de Guingamp vs Troyes AC trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 24.01 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu En Avant de Guingamp Troyes AC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy En Avant de Guingamp trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
6 / 10 của trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 10 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 53:45 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Pháp, Guingamp,
Stade Du Roudourou
Đội hình
En Avant de Guingamp
-
Ripoll S.
-
Dumont S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demoncy Y.
Tiền vệ
|
8.3 | 78 | - | 0.04 | 1 | 0.44 | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Sissoko A.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.22 | - | 35/42(83%) | - | - |
|
Gomis D.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/51(90%) | 1 | - |
|
Samoura A.
Phía trước
|
7.5 | 25 | 1 | 0.16 | - | - | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Nair S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.22 | - | 0.02 | 1 | 42/48(88%) | - | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
7.3 | 51 | - | 0.07 | - | 0.06 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.15 | - | 0.23 | 2 | 25/32(78%) | - | - |
|
Abdallah A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.18 | - | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Sagna A.
Phía trước
|
7 | 65 | - | - | - | 0.02 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Ott G.
Phía trước
|
6.8 | 65 | - | - | - | 0.14 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Louiserre D.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.04 | 3 | 34/38(89%) | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 57/69(83%) | 1 | - |
|
Sidibe K.
Tiền vệ
|
6.7 | 85 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 26/37(70%) | - | - |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 27/37(73%) | - | - |
|
Gambor H.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 54/58(93%) | 1 | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 20/30(67%) | 1 | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Odede E.
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
6.4 | 78 | - | 0.3 | - | 0.01 | 2 | 12/14(86%) | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
6.4 | 78 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
6.4 | 12 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mafouta L.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.31 | - | 0.01 | 3 | 12/17(71%) | 1 | - |
|
Ahile T.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
6.3 | 78 | - | - | - | 0.06 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 16/28(57%) | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
5.7 | 39 | - | 0.07 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Mbemba F.
Phía trước
|
5 | 25 | - | - | - | 0.15 | - | 12/14(86%) | 1 | 1 |
|
Hatchi J.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.05 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Louiserre D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | 1 | 1 | 2 |
|
Mafouta L.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Samoura A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.34 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Abdallah A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Demoncy Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gambor H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hatchi J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nair S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sidibe K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ahile T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomis D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbemba F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odede E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ott G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sagna A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sissoko A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
5 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.23 | 17/21(81%) | 53 | 1/2(50%) | - | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
4 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.06 | 7/9(78%) | 32 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Demoncy Y.
Tiền vệ
|
3 | 36/43(84%) | 2 | - | 1 | 0.44 | 19/24(79%) | 58 | - | 1/3(33%) | - | 4 | - |
|
Louiserre D.
Tiền vệ
|
3 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.04 | 12/15(80%) | 47 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Mafouta L.
Phía trước
|
3 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 29 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Ripart R.
Phía trước
|
3 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 42 | - | 1/5(20%) | 2/6(33%) | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
2 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.07 | 10/19(53%) | 45 | 5/7(71%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Nair S.
Hậu vệ
|
2 | 42/48(88%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/8(75%) | 61 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Abdallah A.
Hậu vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.08 | 7/9(78%) | 50 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Hatchi J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
1 | 57/69(83%) | - | - | - | 0.01 | 13/19(68%) | 82 | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ott G.
Phía trước
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.14 | 4/4(100%) | 21 | - | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 28 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Sagna A.
Phía trước
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 35 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Samoura A.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 11 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sissoko A.
Hậu vệ
|
1 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.22 | 7/13(54%) | 76 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
1 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.08 | 5/8(63%) | 41 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Ahile T.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | 0.18 | 8/10(80%) | 43 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Gambor H.
Hậu vệ
|
- | 54/58(93%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 75 | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gomis D.
Hậu vệ
|
- | 46/51(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 64 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | 16/28(57%) | - | - | - | - | - | 34 | 2/14(14%) | - | - | - | - |
|
Mbemba F.
Phía trước
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.15 | 9/11(82%) | 26 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Odede E.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
- | 27/37(73%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 43 | 10/19(53%) | - | - | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 26 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Sidibe K.
Tiền vệ
|
- | 26/37(70%) | - | - | - | 0.01 | 5/13(38%) | 45 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
18 | - | 10/16(63%) | 2 | 3/5(60%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sagna A.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
10 | - | 4/9(44%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sidibe K.
Tiền vệ
|
10 | 6/7(86%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sissoko A.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 2/8(25%) | - | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Gambor H.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 4 | - | 3 | 10 | - | - | - |
|
Gomis D.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 1 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Mafouta L.
Phía trước
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Louiserre D.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mbemba F.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Nair S.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Demoncy Y.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Abdallah A.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ott G.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Samoura A.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hatchi J.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odede E.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ahile T.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ortola A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 3 | 1 |
|
Konate H.
Thủ môn
|
-0.66 | 1 | 0.34 | 1 | - | 3 | 1 |