Le Mans - USL Dunkerque · 26.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Le Mans đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi USL Dunkerque thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-7 nghiêng về phía USL Dunkerque.
USL Dunkerque đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Ligue 2.
Bạn có biết rằng Le Mans ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng USL Dunkerque ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Le Mans đã bất bại 18 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Le Mans
USL Dunkerque
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Le Mans
USL Dunkerque
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Le Mans và USL Dunkerque sẽ diễn ra vào 26.01 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số USL Dunkerque trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng USL Dunkerque trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với USL Dunkerque chiến thắng trong hiệp 1
6 / 10 của trận đấu cuối cùng USL Dunkerque trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng USL Dunkerque trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 48:62 |
| 10 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 53:45 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Hai 26 tháng 1 2026Pháp, Le Mans,
Mmarena
Đội hình
Le Mans
-
Videira P.
-
Sanchez A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
7.4 | 75 | 1 | 0.69 | - | 0.22 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/36(53%) | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 82/87(94%) | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
7.3 | 62 | - | 0.08 | 1 | 0.5 | 2 | 6/12(50%) | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 33/42(79%) | 1 | - |
|
Eyoum T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.24 | - | 0.06 | 3 | 22/36(61%) | - | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
7 | 61 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
7 | 85 | - | - | - | 0.02 | - | 18/24(75%) | 1 | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 63/75(84%) | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
6.9 | 62 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.41 | - | 0.02 | 1 | 68/77(88%) | - | - |
|
Luvambo T.
Phía trước
|
6.5 | 15 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Daho A.
Tiền vệ
|
6.4 | 29 | - | - | - | 0.18 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Doucet L.
Tiền vệ
|
6.4 | 86 | - | - | - | 0.06 | - | 42/45(93%) | - | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 30/37(81%) | - | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 8/12(67%) | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
6.2 | 19 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Zossou A.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.2 | - | 0.01 | 3 | 27/34(79%) | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
6.2 | 28 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 3 | 58/70(83%) | 1 | - |
|
Hamdi M.
Hậu vệ
|
6 | 28 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
5.9 | 85 | - | 0.38 | - | 0.01 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.22 | - | 2 | - | 1 | 3 |
|
Zossou A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.21 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Calodat L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.3 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Luvambo T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daho A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doucet L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eyoum T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamdi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calodat L.
Phía trước
|
4 | 6/12(50%) | 1 | - | 1 | 0.5 | - | 26 | 1/1(50%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
3 | 9/11(82%) | 1 | - | - | 0.22 | 6/7(86%) | 21 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Zossou A.
Phía trước
|
3 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 8/14(57%) | 48 | - | - | - | - | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
2 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 56 | 2/5(40%) | 1/4(50%) | - | 2 | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 34 | 1/1(100%) | - | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
2 | 10/12(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 23 | - | - | 1/3(33%) | - | 2 |
|
Robinet T.
Phía trước
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Daho A.
Tiền vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.18 | 4/4(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
1 | 63/75(84%) | - | - | - | 0.03 | 17/23(74%) | 106 | 4/8(50%) | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
1 | 33/42(79%) | 1 | - | - | 0.25 | 4/8(50%) | 55 | 5/9(56%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Luvambo T.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | 0.02 | 1/1(100%) | 12 | - | - | 3/3(100%) | - | 1 |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
1 | 22/36(61%) | - | - | - | 0.06 | 5/11(45%) | 51 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
1 | 68/77(88%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/8(38%) | 94 | 5/11(45%) | - | - | 2 | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 52 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 41 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 49 | - | - | - | 1 | - |
|
Doucet L.
Tiền vệ
|
- | 42/45(93%) | - | - | - | 0.06 | 6/7(86%) | 51 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Eyoum T.
Hậu vệ
|
- | 41/49(84%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 56 | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hamdi M.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | 19/36(53%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 49 | 9/26(35%) | - | - | - | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
- | 58/70(83%) | - | - | - | 0.02 | 13/16(81%) | 89 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
- | 82/87(94%) | - | - | - | 0.1 | 7/8(88%) | 106 | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | - | - | 43 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 24 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gueye D.
Phía trước
|
16 | 2/10(20%) | 1/6(17%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
16 | 6/8(75%) | 5/8(63%) | - | 1/3(33%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 7/10(70%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | 2 | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - |
|
Luvambo T.
Phía trước
|
11 | 2/3(67%) | 3/8(38%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(63%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Doucet L.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | - | - | 10 | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Daho A.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zossou A.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Eyoum T.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hamdi M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kocik N.
Thủ môn
|
0.45 | 3 | 0.45 | - | - | 5 | 4 |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
0.45 | 3 | 1.45 | 1 | - | 3 | - |