Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Đức

Baumann Oliver

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(02.06.1990) 36 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam
Giá trị thị trường
€2.94m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Augsburg TSG 1899 Hoffenheim 2 2 6 90’ 4/6 0 0
d
04.04 TSG 1899 Hoffenheim FSV Mainz 05 1 2 6.9 90’ 3/5 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Thụy Sĩ Đức 3 4 5.7 90’ 0/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 RasenBallsport Leipzig TSG 1899 Hoffenheim 5 0 4.6 90’ 4/9 0 0
l
14.03 TSG 1899 Hoffenheim Wfl Wolfsburg 1 1 6.6 90’ 1/2 0 0
d
07.03 Heidenheim TSG 1899 Hoffenheim 2 4 6.3 90’ 1/3 0 0
w
28.02 TSG 1899 Hoffenheim St. Pauli 0 1 6.5 90’ 2/3 0 0
l
21.02 1. Koln TSG 1899 Hoffenheim 2 2 6.5 90’ 2/4 0 0
d
14.02 TSG 1899 Hoffenheim Freiburg 3 0 7.4 90’ 3/3 0 0
w
08.02 Bayern Munich TSG 1899 Hoffenheim 5 1 7 90’ 8/13 0 0
l
31.01 TSG 1899 Hoffenheim Union Berlin 3 1 6.4 90’ 2/3 0 0
w
27.01 Werder Bremen TSG 1899 Hoffenheim 0 2 6.9 90’ 3/3 1 0
w
24.01 Eintracht Frankfurt TSG 1899 Hoffenheim 1 3 6.8 90’ 2/3 0 0
w
17.01 TSG 1899 Hoffenheim Bayer 04 1 0 7 90’ 2/2 0 0
w
14.01 TSG 1899 Hoffenheim Borussia Monchengladbach 5 1 7.2 90’ 4/5 0 0
w
20.12.2025 VfB Stuttgart TSG 1899 Hoffenheim 0 0 7.1 90’ 3/3 0 0
d
13.12.2025 TSG 1899 Hoffenheim Hamburger SV 4 1 6.7 90’ 4/5 0 0
w
07.12.2025 Borussia Dortmund TSG 1899 Hoffenheim 2 0 6.5 90’ 2/4 0 0
l
29.11.2025 TSG 1899 Hoffenheim Augsburg 3 0 7.6 90’ 4/4 0 0
w
21.11.2025 FSV Mainz 05 TSG 1899 Hoffenheim 1 1 6 90’ 0/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Đức Slovakia 6 0 7 90’ 2/2 0 0
w
14.11.2025 Luxembourg Đức 0 2 7 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 TSG 1899 Hoffenheim RasenBallsport Leipzig 3 1 7.5 90’ 5/6 0 0
w
02.11.2025 Wfl Wolfsburg TSG 1899 Hoffenheim 2 3 7.3 90’ 4/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 St. Pauli TSG 1899 Hoffenheim 2 2 6 120’ 2/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 TSG 1899 Hoffenheim Heidenheim 3 1 6.9 90’ 2/3 0 0
w
19.10.2025 St. Pauli TSG 1899 Hoffenheim 0 3 7.3 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Bắc Ireland Đức 0 1 7.1 90’ 3/3 0 0
w
10.10.2025 Đức Luxembourg 4 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 TSG 1899 Hoffenheim 1. Koln 0 1 6.5 90’ 3/4 0 0
l
28.09.2025 Freiburg TSG 1899 Hoffenheim 1 1 6.4 90’ 0/1 0 0
d
13.09.2025 Union Berlin TSG 1899 Hoffenheim 2 4 6.9 90’ 5/7 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Đức Bắc Ireland 3 1 6.5 90’ 0/1 0 0
w
04.09.2025 Slovakia Đức 2 0 6.6 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Eintracht Frankfurt 1 3 6.1 90’ 3/6 0 0
l
23.08.2025 Bayer 04 TSG 1899 Hoffenheim 1 2 6.5 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Hansa Rostock TSG 1899 Hoffenheim 0 4 7.9 90’ 5/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Metz 8 0 0 90’ 0/0 0 0
w
01.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Werder Bremen 1 0 Không trong danh sách
w
26.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim Darmstadt 98 5 1 0 120’ 0/0 0 0
w
23.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim 08 Homburg 4 0 Không trong danh sách
w
19.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim Elversberg 5 2 0 90’ 0/0 0 0
w
12.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim SGV Freiberg 3 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Đức Pháp 0 2 Trên ghế dự bị
l
04.06.2025 Đức Bồ Đào Nha 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 TSG 1899 Hoffenheim Bayern Munich 0 4 5.2 90’ 1/5 0 0
l
09.05.2025 Wfl Wolfsburg TSG 1899 Hoffenheim 2 2 6.5 90’ 3/5 0 0
d
03.05.2025 Borussia Monchengladbach TSG 1899 Hoffenheim 4 4 Chấn thương
d
26.04.2025 TSG 1899 Hoffenheim Borussia Dortmund 2 3 7.1 90’ 5/8 0 0
l
19.04.2025 Freiburg TSG 1899 Hoffenheim 3 2 5.9 90’ 3/6 0 0
l
12.04.2025 TSG 1899 Hoffenheim FSV Mainz 05 2 0 6.5 90’ 1/1 1 0
w
05.04.2025 RasenBallsport Leipzig TSG 1899 Hoffenheim 3 1 5.2 90’ 2/5 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close