Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Beyer Brian

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Vaduz Vaduz
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh nhật:
(15.10.1996) 29 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Yverdon Sport Vaduz 2 1 6.3 82’ 0 0 0 0
l
07.04 Vaduz AC Bellinzona 3 2 7 72’ 1 0 0 0
w
03.04 Xamax Vaduz 1 3 8.5 77’ 2 0 0 0
w
20.03 Vaduz Yverdon Sport 2 1 6 24’ 0 0 0 0
w
13.03 Aarau Vaduz 2 0 6.3 21’ 0 0 0 0
l
06.03 Rapperswil-Jona Vaduz 0 0 6.6 27’ 0 0 0 0
d
01.03 Vaduz Stade Nyonnais 1 0 6.2 33’ 0 0 0 0
w
22.02 Vaduz Xamax 1 0 0 8’ 0 0 0 0
w
13.02 AC Bellinzona Vaduz 0 2 Bị treo giò
w
06.02 Vaduz Etoile 3 3 Bị treo giò
d
30.01 Stade Lausanne-Ouchy Vaduz 5 2 4.6 41’ 0 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Lugano Winterthur 4 1 Trên ghế dự bị
l
20.12.2025 Sion Winterthur 0 0 0 8’ 0 0 0 0
d
16.12.2025 Winterthur Thun 1 4 Trên ghế dự bị
l
13.12.2025 Zurich Winterthur 2 2 0 9’ 0 0 0 0
d
07.12.2025 Winterthur Basel 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Stade Lausanne-Ouchy Winterthur 1 0 0 66’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Luzern Winterthur 1 3 0 6’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Young Boys Winterthur 5 0 6.1 25’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Winterthur Grasshopper Club Zurich 0 1 5.6 11’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Winterthur Servette 4 2 7.2 18’ 0 1 0 0
l
28.10.2025 Thun Winterthur 3 0 6.4 32’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 Winterthur Luzern 2 2 6.5 15’ 0 0 0 0
d
18.10.2025 Basel Winterthur 3 0 0 9’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 Winterthur Lugano 2 4 Không trong danh sách
l
27.09.2025 Servette Winterthur 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Schaffhausen Winterthur 0 4 0 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Winterthur Sion 2 3 6.3 45’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Winterthur Zurich 1 3 6.6 65’ 0 0 0 0
l
24.08.2025 Grasshopper Club Zurich Winterthur 2 2 Trên ghế dự bị
d
09.08.2025 St. Gallen Winterthur 5 0 6.5 67’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Winterthur Young Boys 1 1 6.1 70’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Biel-Bienne Basel 1 4 7 84’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Biel-Bienne Paraiso 2 0 0 46’ 0 0 0 0
l
17.05.2025 Basel II Biel-Bienne 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Biel-Bienne Bavois 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
07.05.2025 Biel-Bienne FC Grand-Saconnex 1 0 0 84’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Câu lạc bộ thể thao Cham 1910 Biel-Bienne 1 3 0 86’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Biel-Bienne Young Boys 1 0 7.3 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 FC Luzern Biel-Bienne 2 3 0 83’ 2 0 0 0
l
13.04.2025 Biel-Bienne Rapperswil-Jona 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
09.04.2025 Zurich II Biel-Bienne 1 4 0 88’ 3 0 0 0
l
05.04.2025 Kriens Biel-Bienne 1 0 0 30’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close