Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

20

Áo

Bockle Benjamin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
WSG Tirol WSG Tirol
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Áo
Ngày sinh nhật:
(17.06.2002) 23 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 WSG Tirol Rheindorf Altach 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
11.04 Blau-Weiss WSG Tirol 5 0 5.4 68’ 0 0 1 0
l
04.04 WSG Tirol Wolfsberger AC 3 1 7 90’ 0 0 0 0
w
21.03 WSG Tirol Grazer AK 1 5 6.8 90’ 0 0 0 0
l
14.03 Ried WSG Tirol 2 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
08.03 WSG Tirol Grazer AK 2 0 7 90’ 0 0 0 0
w
01.03 Blau-Weiss WSG Tirol 2 3 7.5 90’ 0 0 0 0
w
22.02 WSG Tirol Ried 1 1 7.8 67’ 0 0 0 0
d
14.02 WSG Tirol Sturm Graz 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
07.02 LASK Linz WSG Tirol 1 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Hartberg WSG Tirol 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 WSG Tirol Rheindorf Altach 0 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 Austria Wien WSG Tirol 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
23.11.2025 RB Salzburg WSG Tirol 2 3 6.6 90’ 0 0 1 0
w
09.11.2025 WSG Tirol Rapid Wien 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
02.11.2025 Wolfsberger AC WSG Tirol 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 RB Salzburg WSG Tirol 3 1 0 120’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 WSG Tirol Blau-Weiss 2 0 6.5 25’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 WSG Tirol Austria Wien 2 3 6.1 90’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 Ried WSG Tirol 2 0 6 90’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 WSG Tirol RB Salzburg 1 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 Rheindorf Altach WSG Tirol 1 1 6.2 90’ 0 0 1 0
d
14.09.2025 Rapid Wien WSG Tirol 4 1 7.2 90’ 1 0 0 0
l
31.08.2025 WSG Tirol Wolfsberger AC 1 1 7.8 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Askoe Oedt WSG Tirol 1 3 0 85’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Sturm Graz WSG Tirol 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
16.08.2025 Grazer AK WSG Tirol 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 WSG Tirol Real Madrid 0 4 6 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 WSG Tirol LASK Linz 3 1 7.4 90’ 0 1 0 0
w
02.08.2025 WSG Tirol Hartberg 4 2 7.6 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.07.2025 WSG Tirol Al Ahli Jeddah 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
11.07.2025 Zlin WSG Tirol 2 2 0 46’ 0 0 0 0
d
05.07.2025 Rapid Wien Lisen U21 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Rapid Wien LASK Linz 3 0 Không trong danh sách
l
29.05.2025 LASK Linz Rapid Wien 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Rapid Wien II Stripfing Weiden 2 3 0 60’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 RB Salzburg Rapid Wien 4 2 0 7’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Rapid Wien Sturm Graz 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 St. Pölten Rapid Wien II 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Austria Wien Rapid Wien 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Rapid Wien II Liên đoàn Salzburg 1 4 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Rapid Wien Wolfsberger AC 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 Bregenz Rapid Wien II 1 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Rapid Wien Blau-Weiss 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Lafnitz Rapid Wien II 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Blau-Weiss Rapid Wien 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Rapid Wien II Kapfenberger 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Wolfsberger AC Rapid Wien 5 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Floridsdorfer AC Rapid Wien II 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Rapid Wien Djurgardens 1 4 6 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Rapid Wien Austria Wien 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Rapid Wien II Ried 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Djurgardens Rapid Wien 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Sturm Graz Rapid Wien 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Rapid Wien II Đội bóng đá Vienna đầu tiên 1 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close