Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Bramall Cohen

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Luton Town Luton Town
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh nhật:
(02.04.1996) 30 years
Chiều cao
175 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Luton Town Stockport County 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Wimbledon Luton Town 0 3 0 10’ 0 0 0 0
w
03.04 Luton Town Peterborough United 2 1 Không trong danh sách
w
21.03 Luton Town Stockport County 1 1 Không trong danh sách
d
17.03 Luton Town Exeter City 3 2 Không trong danh sách
w
14.03 Wycombe Wanderers Luton Town 1 2 Không trong danh sách
w
07.03 Luton Town Reading 2 3 6.5 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Luton Town Northampton Town 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Port Vale Luton Town 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Luton Town Plymouth Argyle 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Luton Town Burton Albion 1 1 Không trong danh sách
d
18.02 Wigan Athletic Luton Town 1 0 Không trong danh sách
l
14.02 Cardiff City Luton Town 3 1 Không trong danh sách
l
07.02 Luton Town Bradford City 2 1 Không trong danh sách
w
31.01 Luton Town Bắc Biển 1 0 6.9 55’ 0 0 0 0
w
27.01 Huddersfield Town Luton Town 1 0 6.4 86’ 0 0 0 0
l
24.01 Plymouth Argyle Luton Town 1 0 6.3 14’ 0 0 0 0
l
17.01 Luton Town Lincoln City 2 2 6.7 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Luton Town Swindon Town 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Luton Town Stevenage 2 1 6.8 29’ 0 0 0 0
w
04.01 Doncaster Rovers Luton Town 0 0 6.5 18’ 0 0 0 0
d
01.01 Exeter City Luton Town 1 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
29.12.2025 Luton Town Leyton Orient 3 0 6.4 35’ 0 0 0 0
w
26.12.2025 Luton Town Wycombe Wanderers 4 0 6.5 76’ 0 0 0 0
w
18.12.2025 Reading Luton Town 3 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Luton Town Port Vale 2 2 7.8 90’ 1 0 0 0
d
09.12.2025 Leyton Orient Luton Town 1 1 6.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Đội bóng Fleetwood Town Luton Town 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Luton Town Exeter City 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Luton Town Bolton Wanderers 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Barnsley Luton Town 5 0 5.5 46’ 0 0 0 0
l
15.11.2025 Luton Town Rotherham United 0 0 6.6 78’ 0 0 0 0
d
08.11.2025 Stockport County Luton Town 0 3 7.8 78’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 Luton Town Forest Green Rovers 4 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Luton Town Brighton & Hove Albion U21 3 1 6.6 46’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Northampton Town Luton Town 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 Luton Town Mansfield Town 0 2 6.2 19’ 0 0 0 0
l
11.10.2025 Luton Town Huddersfield Town 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Cambridge United Luton Town 3 1 5.9 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Stevenage Luton Town 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Luton Town Doncaster Rovers 1 0 6.6 16’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Luton Town Plymouth Argyle 2 3 6.5 20’ 0 0 0 0
l
06.09.2025 Bắc Biển Luton Town 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Luton Town Barnet 4 1 8 73’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Burton Albion Luton Town 0 3 0 2’ 0 0 0 0
w
23.08.2025 Luton Town Cardiff City 0 1 0 1’ 0 0 0 0
l
19.08.2025 Luton Town Wigan Athletic 1 0 7 56’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Bradford City Luton Town 2 1 7.7 45’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Coventry City Luton Town 1 0 6.7 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Peterborough United Luton Town 0 2 Không trong danh sách
w
01.08.2025 Luton Town Wimbledon 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Portsmouth Hull City 1 1 Trên ghế dự bị
d
26.04.2025 Sheffield Wednesday Portsmouth 1 1 0 5’ 0 0 0 0
d
21.04.2025 Portsmouth Watford 1 0 Trên ghế dự bị
l
18.04.2025 Norwich City Portsmouth 3 5 Trên ghế dự bị
l
12.04.2025 Portsmouth Đội bóng Derby County 2 2 Trên ghế dự bị
d
09.04.2025 Coventry City Portsmouth 1 0 6.5 90’ 0 0 1 0
l
05.04.2025 Millwall Portsmouth 2 1 5.9 69’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close