Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Đức

Braun Christopher

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
CFR Cluj CFR Cluj
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(15.07.1991) 34 years
Chiều cao
179 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 CFR Cluj Đội bóng Dinamo București 1 1 7.1 26’ 0 0 0 0
d
06.04 U Craiova 1948 CFR Cluj 2 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
20.03 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
16.03 Universitatea Cluj CFR Cluj 2 1 6 90’ 0 0 0 0
l
09.03 CFR Cluj Đội bóng Dinamo București 2 0 6.3 69’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 U Craiova 1948 CFR Cluj 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Farul Constanta CFR Cluj 1 2 Trên ghế dự bị
w
21.02 CFR Cluj Petrolul Ploiești 2 1 Trên ghế dự bị
w
16.02 Hermannstadt CFR Cluj 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 CFR Cluj Universitatea Cluj 3 2 Bị treo giò
w
04.02 UTA Arad CFR Cluj 0 1 6.9 60’ 0 0 1 0
w
30.01 CFR Cluj CS Metaloglobus Bucuresti 4 2 6.8 34’ 0 0 0 0
w
25.01 FCSB CFR Cluj 1 4 Trên ghế dự bị
w
18.01 CFR Cluj Otelul Galati 1 0 5.9 45’ 0 0 1 0
w
21.12.2025 FCSB RAPID BUCURESTI 2 1 6.4 15’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 RAPID BUCURESTI Otelul Galati 0 2 Trên ghế dự bị
l
08.12.2025 Botosani RAPID BUCURESTI 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Arges Pitesti RAPID BUCURESTI 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 RAPID BUCURESTI Csikszereda Miercurea Ciuc 4 1 6.6 33’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 3 0 6.3 82’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 RAPID BUCURESTI Arges Pitesti 2 0 7.2 90’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 U Craiova 1948 RAPID BUCURESTI 2 2 6.1 37’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 CSC Dumbravita RAPID BUCURESTI 0 4 0 84’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 RAPID BUCURESTI Unirea Slobozia 4 1 Trên ghế dự bị
l
19.10.2025 Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI 0 2 6.7 45’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 RAPID BUCURESTI Farul Constanta 3 1 6.6 28’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Petrolul Ploiești RAPID BUCURESTI 0 1 7.6 80’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 RAPID BUCURESTI Hermannstadt 1 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
12.09.2025 Universitatea Cluj RAPID BUCURESTI 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
29.08.2025 RAPID BUCURESTI UTA Arad 2 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
22.08.2025 CS Metaloglobus Bucuresti RAPID BUCURESTI 1 2 7.2 83’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 RAPID BUCURESTI FCSB 2 2 6.3 81’ 0 0 1 0
d
11.08.2025 Otelul Galati RAPID BUCURESTI 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
04.08.2025 RAPID BUCURESTI Botosani 2 1 6.9 26’ 0 0 0 0
l
24.05.2025 Universitatea Cluj RAPID BUCURESTI 2 2 6.7 81’ 0 0 0 0
d
19.05.2025 RAPID BUCURESTI CFR Cluj 1 4 Trên ghế dự bị
w
12.05.2025 Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI 0 0 6.5 90’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 RAPID BUCURESTI FCSB 1 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Hermannstadt RAPID BUCURESTI 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 RAPID BUCURESTI Universitatea Cluj 0 2 Trên ghế dự bị
l
14.04.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 1 Trên ghế dự bị
d
06.04.2025 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 1 0 6 12’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close