Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ý

Brignoli Alberto

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AEK Athens AEK Athens
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Ý
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(19.08.1991) 34 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam
Giá trị thị trường
€878.4k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Rayo Vallecano AEK Athens 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Olympiacos Piraeus AEK Athens 0 1 Trên ghế dự bị
w
22.03 AEK Athens Kifisias 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 AEK Athens Celje 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Atromitos AEK Athens 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Celje AEK Athens 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 AEK Athens AEL 1964 1 0 Trên ghế dự bị
w
01.03 Volos NFC AEK Athens 2 2 Trên ghế dự bị
d
22.02 AEK Athens Levadiakos 4 0 Trên ghế dự bị
w
15.02 P.A.O.K. AEK Athens 0 0 Trên ghế dự bị
d
08.02 Panserraikos AEK Athens 0 4 Trên ghế dự bị
w
01.02 AEK Athens Olympiacos Piraeus 1 1 Trên ghế dự bị
d
24.01 Asteras Tripolis AEK Athens 0 1 Trên ghế dự bị
w
18.01 AEK Athens Panathinaikos 4 0 Trên ghế dự bị
w
11.01 Aris AEK Athens 1 1 Trên ghế dự bị
d
21.12.2025 AEK Athens OFI Crete 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AEK Athens U Craiova 1948 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Panetolikos AEK Athens 0 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Samsunspor AEK Athens 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 AEK Athens Atromitos 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 AEK Athens OFI Crete 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Panathinaikos AEK Athens 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Fiorentina AEK Athens 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 AEK Athens Aris 1 0 Trên ghế dự bị
w
09.11.2025 OFI Crete AEK Athens 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 AEK Athens Shamrock Rovers 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 AEK Athens Panetolikos 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 GS Ilioupoli AEK Athens 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Olympiacos Piraeus AEK Athens 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 AEK Athens Aberdeen 6 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 AEK Athens P.A.O.K. 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Celje AEK Athens 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 AEK Athens Volos NFC 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 AEK Athens Panetolikos 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 AEL 1964 AEK Athens 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Egalos AEK Athens 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Levadiakos AEK Athens 0 1 Trên ghế dự bị
w
31.08.2025 AEK Athens Asteras Tripolis 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 AEK Athens Anderlecht 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 AEK Athens Panserraikos 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Anderlecht AEK Athens 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.08.2025 AEK Athens Aris Limassol 3 1 Trên ghế dự bị
w
07.08.2025 Aris Limassol AEK Athens 2 2 Trên ghế dự bị
d
31.07.2025 Hapoel Be'er Sheva AEK Athens 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.07.2025 AEK Athens AC Omonia 1 0 Không trong danh sách
w
09.07.2025 AEK Athens Kortrijk 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
06.07.2025 AEK Athens Beerschot 4 1 Không trong danh sách
w
02.07.2025 AEK Athens Zulte Waregem 0 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 P.A.O.K. AEK Athens 1 0 6.6 90’ 3/4 0 0
l
04.05.2025 AEK Athens Panathinaikos 1 2 6.2 90’ 3/5 0 0
l
27.04.2025 AEK Athens Olympiacos Piraeus 0 2 5.7 90’ 1/3 0 0
l
13.04.2025 Olympiacos Piraeus AEK Athens 1 0 6 90’ 1/2 0 0
l
06.04.2025 Panathinaikos AEK Athens 3 1 5.7 90’ 2/5 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close