Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
România

Camora

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
CFR Cluj CFR Cluj
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
România
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(10.11.1986) 39 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
68 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 CFR Cluj Đội bóng Dinamo București 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
06.04 U Craiova 1948 CFR Cluj 2 0 Trên ghế dự bị
l
20.03 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
16.03 Universitatea Cluj CFR Cluj 2 1 6.8 90’ 0 0 1 0
l
09.03 CFR Cluj Đội bóng Dinamo București 2 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 U Craiova 1948 CFR Cluj 3 1 0 106’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Farul Constanta CFR Cluj 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
21.02 CFR Cluj Petrolul Ploiești 2 1 7.7 90’ 0 0 0 0
w
16.02 Hermannstadt CFR Cluj 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 CFR Cluj Universitatea Cluj 3 2 7.8 90’ 1 0 0 0
w
04.02 UTA Arad CFR Cluj 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
30.01 CFR Cluj CS Metaloglobus Bucuresti 4 2 Trên ghế dự bị
w
25.01 FCSB CFR Cluj 1 4 6.9 90’ 0 0 0 0
w
18.01 CFR Cluj Otelul Galati 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
19.12.2025 Botosani CFR Cluj 0 1 6.8 90’ 0 0 1 0
w
12.12.2025 CFR Cluj Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
07.12.2025 U Craiova 1948 CFR Cluj 1 1 6.4 60’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Arges Pitesti CFR Cluj 3 0 5.7 73’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 3 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Unirea Slobozia CFR Cluj 0 1 7 90’ 0 0 1 0
w
31.10.2025 Đội bóng Dinamo București CFR Cluj 2 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 CSM Slatina CFR Cluj 0 4 0 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 CFR Cluj Farul Constanta 0 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
20.10.2025 Petrolul Ploiești CFR Cluj 1 0 Bị treo giò
l
05.10.2025 CFR Cluj Hermannstadt 2 1 Trên ghế dự bị
w
29.09.2025 Universitatea Cluj CFR Cluj 2 2 7 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 CFR Cluj UTA Arad 1 1 6.7 90’ 0 0 1 0
d
13.09.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
31.08.2025 CFR Cluj FCSB 2 2 6.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 CFR Cluj Hacken 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Otelul Galati CFR Cluj 4 1 6.5 39’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Hacken CFR Cluj 7 2 5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 CFR Cluj Botosani 3 3 0 2’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Braga CFR Cluj 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc CFR Cluj 0 0 6.4 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 CFR Cluj Braga 1 2 0 85’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 CFR Cluj U Craiova 1948 2 3 6.4 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 CFR Cluj Lugano 1 0 6.8 120’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.06.2025 CFR Cluj Slovan Bratislava 4 2 0 68’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 CFR Cluj FCSB 1 1 7.5 90’ 0 0 0 0
d
19.05.2025 RAPID BUCURESTI CFR Cluj 1 4 7.4 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 CFR Cluj Hermannstadt 3 2 0 82’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 U Craiova 1948 CFR Cluj 2 2 Trên ghế dự bị
d
03.05.2025 CFR Cluj Universitatea Cluj 1 0 6.7 74’ 0 0 0 0
w
28.04.2025 Đội bóng Dinamo București CFR Cluj 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.04.2025 CFR Cluj Farul Constanta 4 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 FCSB CFR Cluj 3 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
14.04.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 1 6.6 79’ 0 0 0 0
d
07.04.2025 CFR Cluj U Craiova 1948 2 0 6.5 88’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04.2025 CFR Cluj U Craiova 1948 1 1 0 61’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close