Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Coco Marcus

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
CFR Cluj CFR Cluj
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh nhật:
(24.06.1996) 29 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Hapoel Petah Tikva Hapoel Tel Aviv 0 0 Không trong danh sách
d
02.03 Hapoel Tel Aviv Maccabi Haifa 0 0 6.1 77’ 0 0 1 0
d
21.02 Bnei Sakhnin Hapoel Tel Aviv 0 0 8.3 90’ 0 0 0 0
d
13.02 Hapoel Tel Aviv Hapoel Katamon Jerusalem 3 1 7.7 90’ 0 0 0 0
l
07.02 Ironi Tiberias Hapoel Tel Aviv 0 2 8.1 83’ 0 0 1 0
l
31.01 Hapoel Tel Aviv Maccabi Netanya 2 0 6.8 90’ 0 0 1 0
l
26.01 Maccabi Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 1 2 7.2 90’ 0 0 1 0
l
19.01 Hapoel Tel Aviv Hapoel Be'er Sheva 2 1 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.12.2025 Botosani CFR Cluj 0 1 Không trong danh sách
w
12.12.2025 CFR Cluj Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 Trên ghế dự bị
w
07.12.2025 U Craiova 1948 CFR Cluj 1 1 5.9 31’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Arges Pitesti CFR Cluj 3 0 0 10’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 3 0 Trên ghế dự bị
w
09.11.2025 Unirea Slobozia CFR Cluj 0 1 Không trong danh sách
w
31.10.2025 Đội bóng Dinamo București CFR Cluj 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 CSM Slatina CFR Cluj 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 CFR Cluj Farul Constanta 0 2 0 10’ 0 0 0 0
l
20.10.2025 Petrolul Ploiești CFR Cluj 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 CFR Cluj Hermannstadt 2 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
29.09.2025 Universitatea Cluj CFR Cluj 2 2 6.8 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 CFR Cluj UTA Arad 1 1 6.6 80’ 0 0 1 0
d
13.09.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Nantes Ônix 1 0 Không trong danh sách
l
24.08.2025 Strasbourg Nantes 1 0 Không trong danh sách
l
17.08.2025 Nantes Paris Saint-Germain 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc CFR Cluj 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Nantes Paris 2 3 Không trong danh sách
l
02.08.2025 Angers SCO Nantes 1 0 Không trong danh sách
l
26.07.2025 Nantes Stade Rennais 0 0 Không trong danh sách
d
19.07.2025 En Avant de Guingamp Nantes 2 1 Không trong danh sách
l
12.07.2025 Nantes Stade Lavallois 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Nantes Montpellier HSC 3 0 Trên ghế dự bị
l
10.05.2025 Ônix Nantes 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 Nantes Angers SCO 0 1 Bị treo giò
l
27.04.2025 Nantes Toulouse 0 0 Bị treo giò
d
22.04.2025 Nantes Paris Saint-Germain 1 1 Bị treo giò
d
18.04.2025 Stade Rennais Nantes 2 1 4.5 24’ 0 0 0 1
l
04.04.2025 Nice Nantes 1 2 6.5 17’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close