Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

29

Togo

Dermane Karim

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lorient Lorient
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Togo
Ngày sinh nhật:
(26.12.2003) 22 years
Chiều cao
178 Sm
Giá trị thị trường
€2.95m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Lyôn Lorient 2 0 Chấn thương
l
05.04 Lorient Paris 1 1 6.2 19’ 0 0 0 0
d
21.03 Toulouse Lorient 1 0 6.3 73’ 0 0 0 0
l
14.03 Lorient RC Lens 2 1 6.5 82’ 0 0 0 0
w
08.03 Lille OSC Lorient 1 1 6.2 80’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Lorient Nice 0 0 6.2 20’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Lorient Ônix 2 2 6.2 19’ 0 0 0 0
d
22.02 Nice Lorient 3 3 7.2 67’ 0 0 0 0
d
15.02 Lorient Angers SCO 2 0 6.3 17’ 0 0 0 0
w
07.02 Stade Brestois 29 Lorient 2 0 6.9 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Lorient Paris 2 0 7.5 86’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Lorient Nantes 2 1 6.5 17’ 0 0 0 0
w
24.01 Stade Rennais Lorient 0 2 6.8 63’ 0 0 0 0
w
16.01 AS Monaco Lorient 1 3 9 16’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Hauts Lyonnais Lorient 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Lorient Metz 1 1 6.5 17’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 AS Le Gosier Lorient 0 7 7.9 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Strasbourg Lorient 0 0 6.4 16’ 0 0 0 0
d
07.12.2025 Lorient Lyôn 1 0 7.1 20’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 Lorient Nice 3 1 6.5 27’ 0 0 0 0
w
23.11.2025 Nantes Lorient 1 1 6.8 59’ 0 0 0 0
d
09.11.2025 Lorient Toulouse 1 1 6.5 80’ 0 0 0 0
d
02.11.2025 RC Lens Lorient 3 0 6.4 82’ 0 0 0 0
l
29.10.2025 Lorient Paris Saint-Germain 1 1 6.2 69’ 0 0 0 0
d
26.10.2025 Angers SCO Lorient 2 0 6.3 26’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 Lorient Stade Brestois 29 3 3 Chấn thương
d
03.10.2025 Paris Lorient 2 0 Chấn thương
l
27.09.2025 Lorient AS Monaco 3 1 7.2 72’ 0 0 1 0
w
21.09.2025 Le Havre Lorient 1 1 7.3 90’ 0 1 0 0
d
12.09.2025 Olympique de Marseille Lorient 4 0 5.9 62’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Togo Sudan 1 0 0 46’ 0 1 0 0
w
05.09.2025 Mauritania Togo 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Lorient Lille OSC 1 7 6.7 90’ 0 0 0 0
l
24.08.2025 Lorient Stade Rennais 4 0 6.2 56’ 0 0 1 0
w
17.08.2025 Ônix Lorient 1 0 6.4 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Angers SCO Lorient 1 0 Không trong danh sách
l
19.07.2025 MSV Duisburg Lommel SK 6 2 Không trong danh sách
l
12.07.2025 VVV-Venlo Lommel SK 1 1 Không trong danh sách
d
28.06.2025 Brugge Kortrijk 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Kortrijk Sint-Truidense 2 2 6.9 74’ 0 0 0 0
d
03.05.2025 Cercle Brugge Kortrijk 0 2 6.5 90’ 0 0 1 0
l
25.04.2025 Beerschot Kortrijk 2 0 6.6 45’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Kortrijk Beerschot 3 2 7.2 69’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Sint-Truidense Kortrijk 0 3 6.8 15’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close