Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

10

Ma-rốc

Diop Sofiane

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Nice Nice
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Ma-rốc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(09.06.2000) 25 years
Chiều cao
175 Sm
Cân nặng
65 Kilôgam
Giá trị thị trường
€8.13m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Nice Le Havre 1 1 6.3 16’ 0 0 0 0
d
04.04 Strasbourg Nice 3 1 6.6 46’ 0 0 0 0
l
21.03 Nice Paris Saint-Germain 0 4 6.1 65’ 0 0 0 0
l
14.03 Angers SCO Nice 0 2 6.9 29’ 0 0 0 0
w
08.03 Nice Stade Rennais 0 4 5.9 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Lorient Nice 0 0 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Paris Nice 1 0 6.5 67’ 0 0 0 0
l
22.02 Nice Lorient 3 3 5.9 64’ 0 0 1 0
d
15.02 Lyôn Nice 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
08.02 Nice AS Monaco 0 0 6.9 84’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Nice Montpellier HSC 3 2 7.9 27’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Nice Stade Brestois 29 2 2 7.1 83’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Ludogorets 1945 Nice 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Nantes Nice 1 4 7.9 70’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Nice Go Ahead Eagles 3 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Toulouse Nice 5 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Nantes Nice 1 1 8.8 46’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Nice Strasbourg 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Nice AS Saint-Etienne 2 1 6.8 82’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 RC Lens Nice 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Nice Braga 0 1 6.2 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Nice Angers SCO 0 1 6.6 63’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Lorient Nice 3 1 5.4 59’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Porto Nice 3 0 6.1 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Nice Olympique de Marseille 1 5 7.1 77’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Maroc Uganda 4 0 6.5 16’ 0 0 0 0
l
14.11.2025 Maroc Mozambique 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Metz Nice 2 1 6.3 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Nice Freiburg 1 3 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Paris Saint-Germain Nice 1 0 6.2 26’ 0 0 0 0
l
29.10.2025 Nice Lille OSC 2 0 7.5 68’ 1 0 0 0
w
26.10.2025 Stade Rennais Nice 1 2 7.5 77’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Celta Nice 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Nice Lyôn 3 2 8.1 73’ 1 1 0 0
w
05.10.2025 AS Monaco Nice 2 2 8.4 72’ 2 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Fenerbahçe Nice 2 1 5.8 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Nice Paris 1 1 7.3 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Nice Roma 1 2 6 29’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Nice Nantes 1 0 6.6 62’ 0 0 1 0
w
31.08.2025 Le Havre Nice 3 1 6.4 31’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Nice Ônix 3 1 7.3 28’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Nice Toulouse 0 1 6.5 15’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 SL Benfica Nice 2 0 6.5 30’ 0 0 0 0
l
06.08.2025 Nice SL Benfica 0 2 6.3 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Nice St. Pauli 0 2 Chấn thương
l
26.07.2025 Feyenoord Nice 1 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Nice Stade Brestois 29 6 0 7 22’ 0 1 0 0
w
10.05.2025 Stade Rennais Nice 2 0 6.1 29’ 0 0 0 0
l
02.05.2025 Nice Stade de Reims 1 0 6.7 22’ 0 0 0 0
w
25.04.2025 Paris Saint-Germain Nice 1 3 6.6 16’ 0 0 0 0
w
20.04.2025 Nice Angers SCO 2 1 6.7 23’ 0 0 0 0
w
12.04.2025 Strasbourg Nice 2 2 Trên ghế dự bị
d
04.04.2025 Nice Nantes 1 2 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close