Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Cameroon: Cameroon

Epassy Devis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Cameroon: Cameroon
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(02.02.1993) 33 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 CFR Cluj Đội bóng Dinamo București 1 1 Trên ghế dự bị
d
04.04 Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Cameroon Trung Quốc 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Đội bóng Dinamo București U Craiova 1948 0 1 6.5 90’ 1/2 0 0
l
14.03 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 3 2 5.3 90’ 1/4 0 0
l
09.03 CFR Cluj Đội bóng Dinamo București 2 0 5.5 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Đội bóng Dinamo București Metalul Buzău 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Đội bóng Dinamo București Arges Pitesti 0 1 6.8 90’ 4/5 0 0
l
21.02 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 2 1 5.9 90’ 1/3 0 0
l
16.02 Đội bóng Dinamo București Unirea Slobozia 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 Đội bóng Dinamo București Hermannstadt 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.02 Đội bóng Dinamo București U Craiova 1948 1 1 6.8 90’ 3/4 0 0
d
04.02 Farul Constanta Đội bóng Dinamo București 2 3 6.3 90’ 2/4 0 0
w
30.01 Đội bóng Dinamo București Petrolul Ploiești 1 1 6.4 90’ 3/4 0 0
d
23.01 Hermannstadt Đội bóng Dinamo București 1 2 6.9 90’ 3/4 0 0
w
18.01 Đội bóng Dinamo București Universitatea Cluj 1 0 8 90’ 6/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Cameroon Maroc 0 2 5.9 90’ 1/3 0 0
l
04.01 Nam Phi Cameroon 1 2 7 90’ 3/4 0 0
w
31.12.2025 Mozambique Cameroon 1 2 6.4 90’ 1/2 0 0
w
28.12.2025 Ivory Coast Cameroon 1 1 6.7 90’ 1/2 0 0
d
24.12.2025 Cameroon Gabon 1 0 7.2 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 UTA Arad Đội bóng Dinamo București 2 0 Không trong danh sách
l
14.12.2025 Đội bóng Dinamo București CS Metaloglobus Bucuresti 4 0 7.1 90’ 3/3 0 0
w
06.12.2025 FCSB Đội bóng Dinamo București 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Farul Constanta Đội bóng Dinamo București 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Đội bóng Dinamo București Otelul Galati 1 0 7.3 90’ 3/3 0 0
w
24.11.2025 Botosani Đội bóng Dinamo București 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Cameroon DR Congo 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Đội bóng Dinamo București Csikszereda Miercurea Ciuc 4 0 Trên ghế dự bị
w
31.10.2025 Đội bóng Dinamo București CFR Cluj 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 CS Dinamo București Đội bóng Dinamo București 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
19.10.2025 Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI 0 2 5.6 90’ 0/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Cameroon Angola 0 0 Trên ghế dự bị
d
08.10.2025 Mauritius Cameroon 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 Unirea Slobozia Đội bóng Dinamo București 0 1 6.1 90’ 0/0 1 0
w
26.09.2025 U Craiova 1948 Đội bóng Dinamo București 2 2 6 90’ 2/4 0 0
d
22.09.2025 Đội bóng Dinamo București Farul Constanta 1 1 7 90’ 4/5 0 0
d
15.09.2025 Petrolul Ploiești Đội bóng Dinamo București 0 3 Không trong danh sách
w
30.08.2025 Đội bóng Dinamo București Hermannstadt 2 0 7.2 90’ 2/2 0 0
w
23.08.2025 Universitatea Cluj Đội bóng Dinamo București 0 1 7 90’ 2/2 0 0
w
15.08.2025 Đội bóng Dinamo București UTA Arad 1 1 7.9 90’ 6/7 0 0
d
08.08.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Đội bóng Dinamo București 0 1 6.7 90’ 1/1 0 0
w
02.08.2025 Đội bóng Dinamo București FCSB 4 3 5.7 90’ 1/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.06.2025 Equatorial Guinea Cameroon 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
06.06.2025 Cameroon Uganda 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 AEL Limassol Karmiotissa Pano Polemidion 1 0 0 90’ 3/4 0 0
l
05.05.2025 Karmiotissa Pano Polemidion Omonia Aradippou 1 0 0 90’ 3/3 1 0
l
28.04.2025 Karmiotissa Pano Polemidion Omonia 29 tháng Năm 2 0 0 90’ 3/3 0 0
l
11.04.2025 Ethnikos Achna Karmiotissa Pano Polemidion 2 1 0 90’ 6/8 0 0
l
05.04.2025 Karmiotissa Pano Polemidion Anorthosis 0 1 0 90’ 0/1 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close