Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Anh

Evans Jake

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Northampton Town Northampton Town
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh nhật:
(21.08.2008) 17 years
Chiều cao
174 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 Luton Town Northampton Town 2 1 0 9’ 0 0 0 0
l
06.04 Northampton Town Wigan Athletic 1 3 6.9 90’ 1 0 0 0
l
03.04 Bradford City Northampton Town 1 0 Không trong danh sách
l
21.03 Mansfield Town Northampton Town 4 1 6.1 46’ 0 0 0 0
l
17.03 Stockport County Northampton Town 2 1 6.6 45’ 0 0 0 0
l
14.03 Northampton Town Burton Albion 0 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
08.03 Wimbledon Northampton Town 1 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Luton Town Northampton Town 2 1 5.7 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Northampton Town Peterborough United 1 1 6.3 90’ 0 0 1 0
d
24.02 Northampton Town Port Vale 0 1 6.4 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.02 Leicester City U21 Manchester United U21 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Northampton Town Leyton Orient 1 2 0 2’ 0 0 0 0
l
17.02 Lincoln City Northampton Town 4 0 0 4’ 0 0 0 0
l
14.02 Exeter City Northampton Town 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Wimbledon Northampton Town 1 2 6.9 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.02 Leicester City U21 Norwich City U21 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Northampton Town Stevenage 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Sunderland U21 Leicester City U21 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Northampton Town Reading 0 2 Không trong danh sách
l
27.01 Rotherham United Northampton Town 2 1 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Leicester City Oxford United 1 2 Không trong danh sách
l
20.01 Wrexham Leicester City 1 1 Không trong danh sách
d
17.01 Coventry City Leicester City 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Cheltenham Town Leicester City 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.01 Leicester City West Bromwich Albion 2 1 Không trong danh sách
l
01.01 Sheffield United Leicester City 3 1 Không trong danh sách
l
29.12.2025 Leicester City Đội bóng Derby County 2 1 Không trong danh sách
l
26.12.2025 Leicester City Watford 1 2 Không trong danh sách
l
20.12.2025 Queens Park Rangers Leicester City 4 1 Không trong danh sách
l
13.12.2025 Leicester City Ipswich Town 3 1 Trên ghế dự bị
l
10.12.2025 Bristol City Leicester City 2 2 Trên ghế dự bị
d
06.12.2025 Đội bóng Derby County Leicester City 1 3 Trên ghế dự bị
l
29.11.2025 Leicester City Sheffield United 2 3 Không trong danh sách
l
25.11.2025 Southampton Leicester City 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Boreham Wood Leicester City U21 4 3 0 74’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Leicester City Stoke City 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Áo U17 Đội tuyển U17 Anh 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 Barnsley Northampton Town 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 Cộng hòa Hàn Quốc U17 Đội tuyển U17 Anh 0 2 Trên ghế dự bị
w
10.11.2025 Egypt U17 Đội tuyển U17 Anh 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Norwich City Leicester City 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Leicester City U21 Birmingham City U21 6 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Đội tuyển U17 Anh Haiti U17 8 1 6.6 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Leicester City Middlesbrough 1 1 Không trong danh sách
d
01.11.2025 Leicester City Blackburn Rovers 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 Manchester City U21 Leicester City U21 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Millwall Leicester City 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Leicester City U21 Southampton U21 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Hull City Leicester City 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Forest Green Rovers Leicester City U21 2 2 0 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Leicester City Portsmouth 1 1 Không trong danh sách
d
04.10.2025 Swansea City Leicester City 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 Leicester City U21 4 3 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Leicester City Wrexham 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.09.2025 Leicester City U21 Blackburn Rovers U21 3 3 0 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 West Bromwich Albion Leicester City 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Leicester City U21 Tottenham Hotspur U21 3 6 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Wealdstone Leicester City U21 2 1 0 81’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Oxford United Leicester City 2 2 Không trong danh sách
d
29.08.2025 Leicester City Birmingham City 2 0 Không trong danh sách
l
23.08.2025 Charlton Athletic Leicester City 0 1 Không trong danh sách
l
16.08.2025 Preston North End Leicester City 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.08.2025 Huddersfield Town Leicester City 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Leicester City Sheffield Wednesday 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Leicester City Fiorentina 2 0 Không trong danh sách
l
25.07.2025 1. Koln Leicester City 3 1 Không trong danh sách
l
25.07.2025 Karpaty Lviv Leicester City 1 2 7.5 62’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 Zalaegerszegi Leicester City 0 1 0 23’ 0 0 0 0
l
12.07.2025 Leicester City Oud-Heverlee Leuven 0 0 Trên ghế dự bị
d
05.07.2025 Leicester City Peterborough United 3 1 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Bournemouth Leicester City 2 0 0 5’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Leicester City Ipswich Town 2 0 6.2 11’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Nottingham Forest Leicester City 2 2 Trên ghế dự bị
d
03.05.2025 Leicester City Southampton 2 0 0 7’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Southampton U21 Leicester City U21 5 3 0 120’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Wolverhampton Wanderers Leicester City 3 0 Không trong danh sách
l
20.04.2025 Leicester City Liverpool 0 1 Không trong danh sách
l
12.04.2025 Brighton&Hove Albion Leicester City 2 2 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Câu lạc bộ bóng đá Nottingham Forest U21 Leicester City U21 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04.2025 Leicester City Newcastle United 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04.2025 Leicester City U21 West Bromwich Albion U21 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close