Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bồ Đào Nha

Fernandes Roger

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al Ittihad Jeddah Al Ittihad Jeddah
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(21.11.2005) 20 years
Chiều cao
170 Sm
Cân nặng
63 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Al Ittihad Jeddah Al Hazem 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Bồ Đào Nha U21 Scotland U21 3 0 0 90’ 1 0 0 0
w
27.03 Đội tuyển U21 Azerbaijan Bồ Đào Nha U21 0 4 0 27’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Al-Kholood Al Ittihad Jeddah 2 2 7 83’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.03 Al Riyadh Al Ittihad Jeddah 3 1 7.2 69’ 0 1 0 0
l
06.03 Al Ahli Jeddah Al Ittihad Jeddah 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Al Wahda FC Al Ittihad Jeddah 0 0 7.2 56’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Al Ittihad Jeddah Al Khaleej Saihat 1 0 Không trong danh sách
w
21.02 Al Hilal Riyadh Al Ittihad Jeddah 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.02 Al Sadd SC Al Ittihad Jeddah 1 4 7.3 75’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.02 Al Ittihad Jeddah Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha 2 1 6.7 79’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Al Ittihad Jeddah CLB Al Gharafa 7 0 9.3 64’ 2 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 2 0 Không trong danh sách
l
01.02 Al Ittihad Jeddah Al-Najma 1 0 7.2 77’ 0 0 0 0
w
29.01 Al Fateh Al Ittihad Jeddah 2 2 6.5 90’ 0 0 0 0
d
26.01 Al Ittihad Jeddah Al-Okhdood 2 1 Không trong danh sách
w
22.01 Al Qadisiyah Al Ittihad Jeddah 2 1 Không trong danh sách
l
16.01 Al Ittihad Jeddah Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq 0 1 6 81’ 0 0 1 0
l
13.01 Dhamk FC Al Ittihad Jeddah 1 1 6.2 57’ 0 0 0 0
d
09.01 Al-Kholood Al Ittihad Jeddah 0 4 7.9 70’ 0 0 0 0
w
03.01 Al Ittihad Jeddah Al Taawoun 1 0 7.9 90’ 0 0 0 0
w
31.12.2025 Neom SC Al Ittihad Jeddah 1 3 7.7 78’ 1 0 0 0
w
27.12.2025 Al Ittihad Jeddah Al Shabab Riyadh 2 0 7.7 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Al Ittihad Jeddah Nasaf Qarshi 1 0 7.8 45’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Al Hazem Al Ittihad Jeddah 0 0 6.5 90’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Al Ittihad Jeddah Al Shabab Riyadh 4 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.11.2025 Al-Duhail Al Ittihad Jeddah 4 2 5.4 31’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Al Ittihad Jeddah Al Riyadh 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Bồ Đào Nha U21 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Al Ittihad Jeddah Al Ahli Jeddah 0 1 6 77’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Al Ittihad Jeddah Sharjah FC 3 0 0 9’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Al Khaleej Saihat Al Ittihad Jeddah 4 4 7.2 72’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 1 2 6.6 82’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Al Ittihad Jeddah Al Hilal Riyadh 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.10.2025 Al-Shorta Baghdad Al Ittihad Jeddah 1 4 6.8 58’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Al Ittihad Jeddah 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Gibraltar U21 Bồ Đào Nha U21 0 11 0 46’ 0 0 0 0
w
10.10.2025 Bồ Đào Nha U21 Bulgaria U21 3 0 0 66’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Al Ittihad Jeddah Shabab Al Ahli 0 1 6.1 32’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Al Ittihad Jeddah Al Nassr 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Câu lạc bộ Al Wahda Mecca Al Ittihad Jeddah 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.09.2025 Al Wahda FC Al Ittihad Jeddah 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Al Ittihad Jeddah Al Fateh 4 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Scotland U21 Bồ Đào Nha U21 0 2 0 90’ 1 0 0 0
w
05.09.2025 Bồ Đào Nha U21 Đội tuyển U21 Azerbaijan 5 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Rio Ave Braga 2 2 7.4 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Braga Lincoln Red Imps 5 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Braga Avs Futebol Sad 2 2 7.8 63’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Lincoln Red Imps Braga 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Alverca Braga 0 3 7.6 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Braga CFR Cluj 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Braga Tondela 3 0 7.1 84’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 CFR Cluj Braga 1 2 0 17’ 0 0 0 0
l
31.07.2025 Braga Levski Sofia 1 0 0 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Braga Celta 3 1 0 27’ 0 0 0 0
l
12.07.2025 Braga Panathinaikos 2 1 0 45’ 0 0 0 0
l
09.07.2025 Wolfsberger AC Braga 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.06.2025 Georgia U21 Bồ Đào Nha U21 0 4 7.1 46’ 0 0 1 0
w
14.06.2025 Bồ Đào Nha U21 Ba Lan U21 5 0 9 46’ 0 2 0 0
w
11.06.2025 Bồ Đào Nha U21 Pháp U21 0 0 7.3 60’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Braga SL Benfica 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 Casa Pia Braga 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Braga Santa Clara 1 1 6.9 21’ 0 0 0 0
d
25.04.2025 Famalicao Braga 1 1 7.5 45’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Estoril Braga 0 2 Trên ghế dự bị
l
13.04.2025 Braga Avs Futebol Sad 4 1 Chấn thương
l
07.04.2025 Sporting Clube de Portugal Braga 1 1 Chấn thương
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close