Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

25

Áo

Gartler Paul

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Rapid Wien Rapid Wien
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Áo
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(10.03.1997) 29 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Giá trị thị trường
€339.5k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 RB Salzburg Rapid Wien 0 1 Trên ghế dự bị
w
08.03 Rapid Wien RB Salzburg 1 0 Trên ghế dự bị
w
01.03 Rheindorf Altach Rapid Wien 1 1 Trên ghế dự bị
d
21.02 Rapid Wien Wolfsberger AC 2 0 Trên ghế dự bị
w
15.02 Austria Wien Rapid Wien 2 0 Trên ghế dự bị
l
07.02 Rapid Wien Hartberg 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Ried Rapid Wien 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Zrinjski Rapid Wien 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Blau-Weiss Rapid Wien 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Rapid Wien AC Omonia 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Rapid Wien Ried 1 2 5.6 90’ 4/6 1 0
l
30.11.2025 LASK Linz Rapid Wien 3 0 6.3 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Rakow Czestochowa Rapid Wien 4 1 5.4 90’ 1/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Rapid Wien Grazer AK 1 2 6.1 90’ 1/3 0 0
l
09.11.2025 WSG Tirol Rapid Wien 1 1 7.1 90’ 5/6 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Rapid Wien U Craiova 1948 0 1 7.5 90’ 7/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Rapid Wien Sturm Graz 2 1 6.5 90’ 2/3 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 St. Pölten Rapid Wien 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Ried Rapid Wien 0 2 7.7 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Rapid Wien Fiorentina 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Rapid Wien LASK Linz 0 2 Trên ghế dự bị
l
05.10.2025 RB Salzburg Rapid Wien 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Lech Poznan Rapid Wien 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Rapid Wien Austria Wien 1 3 Trên ghế dự bị
l
21.09.2025 Grazer AK Rapid Wien 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Oberwart Rapid Wien 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Rapid Wien WSG Tirol 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Rapid Wien Unione Venezia 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Hartberg Rapid Wien 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Rapid Wien Győri ETO 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Wolfsberger AC Rapid Wien 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Győri ETO Rapid Wien 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Rapid Wien Rheindorf Altach 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Dundee United Rapid Wien 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Sturm Graz Rapid Wien 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Rapid Wien Dundee United 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Rapid Wien Blau-Weiss 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Rapid Wien Decic 4 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.07.2025 Rapid Wien Union Berlin 1 1 Trên ghế dự bị
d
12.07.2025 Rapid Wien MSK Zilina 5 2 0 30’ 0/0 0 0
w
05.07.2025 Rapid Wien Lisen U21 1 0 0 45’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Rapid Wien LASK Linz 3 0 Trên ghế dự bị
w
29.05.2025 LASK Linz Rapid Wien 3 1 Trên ghế dự bị
l
24.05.2025 RB Salzburg Rapid Wien 4 2 Trên ghế dự bị
l
18.05.2025 Rapid Wien Sturm Graz 3 1 Trên ghế dự bị
w
11.05.2025 Austria Wien Rapid Wien 1 2 Trên ghế dự bị
w
04.05.2025 Rapid Wien Wolfsberger AC 0 1 Trên ghế dự bị
l
27.04.2025 Rapid Wien Blau-Weiss 0 0 Trên ghế dự bị
d
23.04.2025 Blau-Weiss Rapid Wien 2 1 Trên ghế dự bị
l
20.04.2025 Wolfsberger AC Rapid Wien 5 1 5.7 60’ 0/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Rapid Wien Djurgardens 1 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Rapid Wien Austria Wien 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Djurgardens Rapid Wien 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Sturm Graz Rapid Wien 2 0 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close