Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Tây Ban Nha

Gonzalez Mario

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Burgos Burgos
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Ngày sinh nhật:
(25.02.1996) 30 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Burgos Sporting de Gijón 1 0 0 5’ 0 0 0 0
w
04.04 Albacete Balompie Burgos 2 3 Trên ghế dự bị
w
01.04 Burgos AD Ceuta 1 1 6.6 71’ 1 0 0 0
d
28.03 Real Valladolid Burgos 0 1 6.3 22’ 0 0 1 0
w
22.03 Burgos Córdoba 4 0 0 5’ 0 0 0 0
w
15.03 Eibar Burgos 0 0 Trên ghế dự bị
d
07.03 Burgos Mirandes 2 0 Trên ghế dự bị
w
28.02 Real Zaragoza Burgos 0 1 6.4 22’ 0 0 0 0
w
22.02 Racing de Santander Burgos 1 0 0 8’ 0 0 0 0
l
14.02 Burgos Cádiz 1 1 0 7’ 0 0 0 0
d
07.02 Las Palmas Burgos 0 0 0 1’ 0 0 0 0
d
31.01 Burgos Leganes 2 1 0 1’ 1 0 0 0
w
23.01 Malaga Burgos 3 0 6.2 27’ 0 0 0 0
l
18.01 Burgos Huesca 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.01 Burgos Valencia 0 2 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Burgos Eibar 1 0 Trên ghế dự bị
w
03.01 Córdoba Burgos 2 0 5.9 69’ 0 0 0 0
l
21.12.2025 Burgos Real Zaragoza 1 1 6 17’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Burgos Getafe 3 1 6.6 71’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 UD Almería Burgos 1 2 Trên ghế dự bị
w
08.12.2025 Burgos Albacete Balompie 0 1 6.6 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Real Zaragoza Burgos 0 1 0 59’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 AD Ceuta Burgos 1 0 6 45’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Burgos Racing de Santander 0 2 5.7 28’ 0 0 0 0
l
16.11.2025 Mirandes Burgos 0 2 0 10’ 2 0 0 0
w
10.11.2025 Burgos Castellon 0 0 Trên ghế dự bị
d
01.11.2025 Leganes Burgos 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 C.D. Atletico Tordesillas Burgos 1 2 0 68’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Burgos Real Sociedad II 1 0 0 5’ 0 0 0 0
w
20.10.2025 Cádiz Burgos 1 3 Trên ghế dự bị
w
12.10.2025 Burgos Real Valladolid 0 1 5.7 64’ 0 0 1 0
l
04.10.2025 Huesca Burgos 2 1 5.8 74’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Burgos Malaga 2 1 6.9 23’ 0 0 0 0
w
22.09.2025 Burgos Granada 1 1 0 8’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 Sporting de Gijón Burgos 2 3 0 6’ 0 0 0 0
w
07.09.2025 Burgos Las Palmas 0 0 Trên ghế dự bị
d
31.08.2025 Andorra Andorra la Vella Burgos 2 1 6.2 18’ 0 0 0 0
l
24.08.2025 Deportivo de La Coruña Burgos 0 0 Không trong danh sách
d
15.08.2025 Burgos Cultural y Deportiva Leonesa 5 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Lửa Chicago Los Angeles 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.08.2025 Tigres de la UANL Los Angeles 1 2 Không trong danh sách
l
01.08.2025 Los Angeles Pachuca 1 1 Không trong danh sách
d
29.07.2025 Los Angeles Mazatlan 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 Los Angeles Portland Timbers 0 1 Không trong danh sách
l
19.07.2025 Los Angeles Los Angeles Galaxy 3 3 Không trong danh sách
d
16.07.2025 Minnesota United Los Angeles 0 1 Không trong danh sách
l
12.07.2025 Los Angeles Dallas 2 0 Không trong danh sách
l
09.07.2025 Los Angeles Colorado Rapids 3 0 Không trong danh sách
l
29.06.2025 Los Angeles Vancouver Whitecaps 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 Lech Poznan Chrobry Glogow 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Lech Poznan Piast Gliwice 1 0 6.7 18’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Katowice Lech Poznan 2 2 8 21’ 1 0 0 0
d
11.05.2025 Legia Warsaw Lech Poznan 0 1 0 5’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Lech Poznan Puszcza Niepolomice 8 1 5.9 21’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 RKS Radomiak Radom Lech Poznan 2 2 Trên ghế dự bị
d
21.04.2025 Lech Poznan KS Cracovia 2 1 Trên ghế dự bị
l
13.04.2025 Motor Lublin Lech Poznan 1 2 Trên ghế dự bị
l
05.04.2025 Lech Poznan Korona Kielce 2 0 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close