Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Scotland: Scotland

Hamilton Ethan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dundee Dundee
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Scotland: Scotland
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(18.10.1998) 27 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Dundee Celtic 1 2 6 90’ 0 0 0 0
l
21.03 Heart of Midlothian Dundee 1 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
15.03 Dundee Dundee United 2 2 7.1 90’ 0 0 1 0
d
28.02 Dundee Hibernian 3 3 5.9 90’ 0 0 1 0
d
21.02 Aberdeen Dundee 2 3 8 90’ 1 0 0 0
w
14.02 Dundee Livingston 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
11.02 Falkirk Dundee 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Celtic Dundee 2 1 0 120’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Dundee Motherwell 0 0 6.9 90’ 0 0 1 0
d
31.01 St. Mirren Dundee 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
25.01 Rangers Dundee 3 0 6.1 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Kilmarnock Dundee 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Dundee Heart of Midlothian 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
03.01 Dundee United Dundee 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
30.12.2025 Dundee Kilmarnock 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
27.12.2025 Dundee Falkirk 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Motherwell Dundee 1 0 Không trong danh sách
l
13.12.2025 Livingston Dundee 2 2 6.9 90’ 0 0 1 0
d
06.12.2025 Dundee Aberdeen 1 3 6 90’ 0 0 0 0
l
03.12.2025 Celtic Dundee 1 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 Dundee St. Mirren 3 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Hibernian Dundee 2 0 5.7 90’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Dundee Rangers 0 3 6.6 90’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Heart of Midlothian Dundee 4 0 5.6 90’ 0 0 1 0
l
25.10.2025 Falkirk Dundee 2 1 6.8 70’ 0 0 1 0
l
19.10.2025 Dundee Celtic 2 0 7.3 90’ 0 0 1 0
w
05.10.2025 Aberdeen Dundee 4 0 6.5 89’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 St. Mirren Dundee 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Dundee Motherwell 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
31.08.2025 Dundee Dundee United 0 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Bolton Wanderers Lincoln City 1 1 5.8 29’ 0 0 0 0
d
19.08.2025 Northampton Town Lincoln City 0 1 6 28’ 0 0 1 0
l
16.08.2025 Lincoln City Plymouth Argyle 3 2 5.8 18’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Đội bóng Harrogate Lincoln City 1 3 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Wimbledon Lincoln City 2 0 6.3 27’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Lincoln City Reading 2 0 7.1 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Lincoln City West Bromwich Albion 4 2 Trên ghế dự bị
l
22.07.2025 Grimsby Town Lincoln City 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
16.07.2025 Bromley Lincoln City 4 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Lincoln City Wrexham 0 2 6.6 74’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Stockport County Lincoln City 3 2 6.5 82’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Lincoln City Bolton Wanderers 4 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Reading Lincoln City 0 1 7.2 90’ 0 0 1 0
l
12.04.2025 Lincoln City Shrewsbury Town 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.04.2025 Charlton Athletic Lincoln City 2 2 6.5 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close