Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nga

Ignatov German

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Rostov Rostov
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Nga
Ngày sinh nhật:
(11.08.2005) 20 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Rostov Sochi 0 1 Trên ghế dự bị
l
12.04 Rostov Spartak Moscow 1 1 0 9’ 0 0 0 0
d
05.04 Pari Nizhny Novgorod Rostov 0 1 6.5 20’ 0 0 0 0
w
21.03 Akhmat Rostov 1 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
14.03 Rostov Dynamo Moscow 0 1 6.3 45’ 0 0 0 0
l
07.03 Rostov Baltika Kaliningrad 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Rostov FC Dynamo-Makhachkala 0 2 0 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Krasnodar Rostov 2 1 6.4 37’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Rostov Rubin Kazan 2 0 Trên ghế dự bị
w
30.11.2025 Rostov Lokomotiv Moscow 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Rostov 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Krylia Sovetov Rostov 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 FK Rostov 2 Kuban Holding 0 0 Không trong danh sách
d
15.11.2025 Dynamo Stavropol FK Rostov 2 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Sochi Rostov 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 FK Rostov 2 FC Nart Cherkessk 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Rostov Akron Tolyatti 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 FK Rostov 2 FC Pobeda Khasavyurt 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Rostov FC Dynamo-Makhachkala 1 1 6.2 15’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 FC Sevastopol FK Rostov 2 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Rostov Pari Nizhny Novgorod 4 1 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Spartak Moscow Rostov 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 FK Rostov 2 Dynamo Stavropol 1 2 Không trong danh sách
l
12.10.2025 FC Nart Cherkessk FK Rostov 2 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Orenburg Rostov 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 FC Pobeda Khasavyurt FK Rostov 2 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 FC Dynamo-Makhachkala Rostov 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Rostov Krasnodar 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 FK Rostov 2 FC Sevastopol 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Baltika Kaliningrad Rostov 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Spartak Moscow Rostov 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Rostov CSKA Moskva 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Legion FK Rostov 2 0 5 Không trong danh sách
l
06.09.2025 FK Rostov 2 Spartak Nalchik 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Rostov Akhmat 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 FC Sochi II FK Rostov 2 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Rostov FC Dynamo-Makhachkala 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Lokomotiv Moscow Rostov 3 3 Không trong danh sách
d
17.08.2025 Rubin Kazan Rostov 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Druzhba Maykop FK Rostov 2 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Pari Nizhny Novgorod Rostov 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Rostov Pari Nizhny Novgorod 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 FK Rostov 2 FC Nart Cherkessk 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Rostov Krylia Sovetov 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 FC Pobeda Khasavyurt FK Rostov 2 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Rostov Spartak Moscow 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 Rostov FC Dynamo-Makhachkala 2 1 Trên ghế dự bị
w
05.07.2025 Krasnodar Rostov 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Dynamo Stavropol FK Rostov 2 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
29.06.2025 Kuban Holding FK Rostov 2 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
21.06.2025 FC Astrakhan FK Rostov 2 2 0 0 90’ 0 0 1 0
l
14.06.2025 Anghust Nazran FK Rostov 2 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Uzbekistan (Thanh niên) Nga U21 3 6 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.06.2025 Spartak Nalchik FK Rostov 2 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.06.2025 Uzbekistan (Thanh niên) Nga U21 0 3 0 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Rostov CSKA Moskva 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 FK Rostov 2 FC Sochi II 1 0 Không trong danh sách
l
24.05.2025 FC Sevastopol FK Rostov 2 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 FC Dynamo-Makhachkala Rostov 1 1 6.7 27’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Rostov Zenit St. Petersburg 0 1 5.9 46’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 FK Rostov 2 Druzhba Maykop 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Spartak Moscow Rostov 1 2 0 46’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Rubin Kazan Rostov 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 FC Nart Cherkessk FK Rostov 2 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Khimki Rostov 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 FK Rostov 2 FC Pobeda Khasavyurt 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Lokomotiv Moscow Rostov 0 2 0 82’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Rostov Lokomotiv Moscow 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
20.04.2025 Fakel Voronezh Rostov 0 2 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 FK Rostov 2 Dynamo Stavropol 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Zenit St. Petersburg Rostov 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 FK Rostov 2 Kuban Holding 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Akhmat Rostov 2 1 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Rostov Spartak Moscow 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 FK Rostov 2 FC Astrakhan 4 1 0 59’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close