Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

18

Nhật Bản

Kamada Daichi

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Crystal Palace Crystal Palace
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Nhật Bản
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(05.08.1996) 29 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam
Giá trị thị trường
€12.23m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04 Fiorentina Crystal Palace 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Crystal Palace Newcastle United 2 1 6.4 15’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Crystal Palace Fiorentina 3 0 8.5 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Nước Anh Nhật Bản 0 1 7.2 80’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Crystal Palace Leeds United 0 0 0 11’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Crystal Palace AEK Larnaca 0 0 7.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Tottenham Crystal Palace 1 3 6.9 90’ 0 0 0 0
w
01.03 Manchester United Crystal Palace 2 1 6.4 85’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Crystal Palace Zrinjski 2 0 7.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Crystal Palace Wolverhampton Wanderers 1 0 7.1 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Zrinjski Crystal Palace 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Crystal Palace Burnley 2 3 6.3 72’ 0 0 0 0
l
08.02 Brighton&Hove Albion Crystal Palace 0 1 6.3 14’ 0 0 0 0
w
01.02 Nottingham Forest Crystal Palace 1 1 Chấn thương
d
25.01 Crystal Palace Chelsea 1 3 Chấn thương
l
17.01 Sunderland Crystal Palace 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Macclesfield FC Crystal Palace 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Crystal Palace Aston Villa 0 0 Chấn thương
d
04.01 Newcastle United Crystal Palace 2 0 Chấn thương
l
01.01 Crystal Palace Fulham 1 1 Chấn thương
d
28.12.2025 Crystal Palace Tottenham 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Arsenal Crystal Palace 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Leeds United Crystal Palace 4 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Crystal Palace Kuopion Palloseura 2 2 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Crystal Palace Manchester City 0 3 6.6 67’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Shelbourne Crystal Palace 0 3 7.7 46’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Fulham Crystal Palace 1 2 6.7 90’ 0 0 0 0
w
03.12.2025 Burnley Crystal Palace 0 1 6.8 88’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 Crystal Palace Manchester United 1 2 6.5 85’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Strasbourg Crystal Palace 2 1 0 9’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Wolverhampton Wanderers Crystal Palace 0 2 7 81’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Nhật Bản Bolivia 3 0 8.2 77’ 1 0 0 0
w
14.11.2025 Nhật Bản Ghana 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Crystal Palace Brighton&Hove Albion 0 0 6.6 83’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Crystal Palace AZ Alkmaar 3 1 6.8 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Crystal Palace Brentford 2 0 6.8 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Liverpool Crystal Palace 0 3 6.9 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Arsenal Crystal Palace 1 0 6.2 74’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Crystal Palace AEK Larnaca 0 1 6.1 20’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Crystal Palace Bournemouth 3 3 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Nhật Bản Brasil 3 2 6.5 85’ 0 0 0 0
w
10.10.2025 Nhật Bản Paraguay 2 2 6.5 25’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Everton Crystal Palace 2 1 7 82’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Dynamo Kyiv Crystal Palace 0 2 7.5 69’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Crystal Palace Liverpool 2 1 6.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Crystal Palace Millwall 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Crystal Palace Sunderland 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Hoa Kỳ Nhật Bản 2 0 7 29’ 0 0 0 0
l
06.09.2025 Mê-xi-cô Nhật Bản 0 0 6.7 69’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Aston Villa Crystal Palace 0 3 7.4 86’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Fredrikstad Crystal Palace 0 0 6.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Crystal Palace Nottingham Forest 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Crystal Palace Fredrikstad 1 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Chelsea Crystal Palace 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Crystal Palace Liverpool 2 2 6.5 29’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 Augsburg Crystal Palace 1 3 6.8 90’ 0 0 0 0
w
25.07.2025 Crawley Town Crystal Palace 0 3 7.5 46’ 0 0 0 0
w
12.07.2025 Crystal Palace Millwall 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Nhật Bản Indonesia 6 0 10 46’ 2 0 0 0
w
05.06.2025 Úc Nhật Bản 1 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Liverpool Crystal Palace 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
20.05.2025 Crystal Palace Wolverhampton Wanderers 4 2 6.5 20’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Crystal Palace Manchester City 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Tottenham Crystal Palace 0 2 7 30’ 0 0 0 0
w
05.05.2025 Crystal Palace Nottingham Forest 1 1 6.9 87’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Crystal Palace Aston Villa 3 0 7.3 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Arsenal Crystal Palace 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Crystal Palace Bournemouth 0 0 6.3 16’ 0 0 0 0
d
16.04.2025 Newcastle United Crystal Palace 5 0 6.4 34’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Manchester City Crystal Palace 5 2 5.7 90’ 0 0 1 0
l
05.04.2025 Crystal Palace Brighton&Hove Albion 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close