Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nga

Kerzhakov Mikhail

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Nga
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(28.01.1987) 39 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04 Zenit St. Petersburg Akhmat 2 0 Không trong danh sách
w
22.04 Lokomotiv Moscow Zenit St. Petersburg 0 0 Không trong danh sách
d
12.04 Zenit St. Petersburg Krasnodar 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Zenit St. Petersburg Spartak Moscow 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Zenit St. Petersburg Krylia Sovetov 2 1 Không trong danh sách
w
22.03 Dynamo Moscow Zenit St. Petersburg 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Zenit St. Petersburg FC Dynamo-Makhachkala 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Zenit St. Petersburg Spartak Moscow 2 0 Không trong danh sách
w
08.03 Orenburg Zenit St. Petersburg 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Baltika Kaliningrad Zenit St. Petersburg 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Zenit St. Petersburg Baltika Kaliningrad 1 0 Không trong danh sách
w
06.12.2025 Zenit St. Petersburg Akron Tolyatti 2 0 Trên ghế dự bị
w
30.11.2025 Zenit St. Petersburg Rubin Kazan 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Dynamo Moscow Zenit St. Petersburg 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Pari Nizhny Novgorod Zenit St. Petersburg 0 2 Trên ghế dự bị
w
09.11.2025 Krylia Sovetov Zenit St. Petersburg 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Zenit St. Petersburg Dynamo Moscow 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Zenit St. Petersburg Lokomotiv Moscow 2 0 Trên ghế dự bị
w
26.10.2025 Zenit St. Petersburg Dynamo Moscow 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Zenit St. Petersburg Orenburg 6 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Sochi Zenit St. Petersburg 0 3 Trên ghế dự bị
w
04.10.2025 Akron Tolyatti Zenit St. Petersburg 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Rubin Kazan Zenit St. Petersburg 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Zenit St. Petersburg Orenburg 5 2 Trên ghế dự bị
w
21.09.2025 Krasnodar Zenit St. Petersburg 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Zenit St. Petersburg Akhmat 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Baltika Kaliningrad Zenit St. Petersburg 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Zenit St. Petersburg Sion 5 3 0 45’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Zenit St. Petersburg Pari Nizhny Novgorod 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Orenburg Zenit St. Petersburg 3 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Zenit St. Petersburg FC Dynamo-Makhachkala 4 0 Trên ghế dự bị
w
16.08.2025 Spartak Moscow Zenit St. Petersburg 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Zenit St. Petersburg Rubin Kazan 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Akhmat Zenit St. Petersburg 1 0 Trên ghế dự bị
l
03.08.2025 Zenit St. Petersburg CSKA Moskva 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Akhmat Zenit St. Petersburg 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Zenit St. Petersburg Vojvodina Novi Sad 7 1 Trên ghế dự bị
w
09.07.2025 Zenit St. Petersburg Sion 5 2 Trên ghế dự bị
w
06.07.2025 Zenit St. Petersburg Baltika Kaliningrad 1 2 Trên ghế dự bị
l
03.07.2025 Zenit St. Petersburg FC Dynamo-Makhachkala 2 0 0 45’ 0/0 0 0
w
29.06.2025 Zenit St. Petersburg Đội bóng Đỏ Zvezda 3 0 0 45’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Zenit St. Petersburg Akhmat 3 0 Trên ghế dự bị
w
18.05.2025 Rostov Zenit St. Petersburg 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 CSKA Moskva Zenit St. Petersburg 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 FC Dynamo-Makhachkala Zenit St. Petersburg 0 1 Trên ghế dự bị
w
04.05.2025 Zenit St. Petersburg Pari Nizhny Novgorod 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Zenit St. Petersburg CSKA Moskva 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Dynamo Moscow Zenit St. Petersburg 1 1 Trên ghế dự bị
d
20.04.2025 Zenit St. Petersburg Khimki 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Zenit St. Petersburg Rostov 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Zenit St. Petersburg Krasnodar 4 1 Trên ghế dự bị
w
05.04.2025 Lokomotiv Moscow Zenit St. Petersburg 1 1 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close