Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ukraina

Morgun Valentin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Ukraina
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(10.08.2001) 24 years
Chiều cao
192 Sm
Giá trị thị trường
€194.2k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Dynamo Kyiv Zorya Luhansk 3 1 Trên ghế dự bị
w
11.04 Metallist 1925 Dynamo Kyiv 1 0 Trên ghế dự bị
l
04.04 Dynamo Kyiv Karpaty Lviv 0 1 Trên ghế dự bị
l
19.03 Oleksandriya Dynamo Kyiv 0 5 Trên ghế dự bị
w
13.03 Dynamo Kyiv Obolon Kyiv 2 1 Trên ghế dự bị
w
08.03 Polissya Zhytomyr Dynamo Kyiv 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Dynamo Kyiv Inhulets Petrove 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Dynamo Kyiv Epicentr 4 0 Trên ghế dự bị
w
20.02 Dynamo Kyiv Rukh Vinnyky 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Dynamo Kyiv Noah Yerevan 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Dynamo Kyiv FC Veres Rivne 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Fiorentina Dynamo Kyiv 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 FK Kudrivka Dynamo Kyiv 1 2 Trên ghế dự bị
w
01.12.2025 Dynamo Kyiv SC Poltava 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 AC Omonia Dynamo Kyiv 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Kolos-Kovalivka Dynamo Kyiv 2 1 Không trong danh sách
l
09.11.2025 Dynamo Kyiv LNZ 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Dynamo Kyiv Zrinjski 6 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Dynamo Kyiv Shakhtar Donetsk 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Dynamo Kyiv Kryvbas 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Samsunspor Dynamo Kyiv 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Zorya Luhansk Dynamo Kyiv 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.10.2025 Dynamo Kyiv Metallist 1925 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Dynamo Kyiv Crystal Palace 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Karpaty Lviv Dynamo Kyiv 3 3 0 90’ 0/0 0 0
d
22.09.2025 Dynamo Kyiv Oleksandriya 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Oleksandriya Dynamo Kyiv 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Obolon Kyiv Dynamo Kyiv 2 2 Trên ghế dự bị
d
31.08.2025 Dynamo Kyiv Polissya Zhytomyr 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Dynamo Kyiv Maccabi Tel Aviv 1 0 Trên ghế dự bị
w
21.08.2025 Maccabi Tel Aviv Dynamo Kyiv 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Epicentr Dynamo Kyiv 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Pafos Dynamo Kyiv 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Rukh Vinnyky Dynamo Kyiv 1 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.08.2025 Dynamo Kyiv Pafos 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 FC Veres Rivne Dynamo Kyiv 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Dynamo Kyiv Hamrun Spartans 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.07.2025 Dynamo Kyiv Osijek 0 1 Không trong danh sách
l
11.07.2025 West Bromwich Albion Dynamo Kyiv 1 1 Không trong danh sách
d
10.07.2025 Dynamo Kyiv Midtjylland 1 3 0 61’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Dynamo Kyiv Kolos-Kovalivka 1 1 0 90’ 2/3 0 0
d
18.05.2025 Al-Majd Damascus Dynamo Kyiv 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Polissya Zhytomyr Dynamo Kyiv 0 0 Trên ghế dự bị
d
03.05.2025 Inhulets Petrove Dynamo Kyiv 0 4 Trên ghế dự bị
w
27.04.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Bukovyna Chernivtsi Dynamo Kyiv 1 4 0 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Dynamo Kyiv Obolon Kyiv 3 0 Trên ghế dự bị
w
12.04.2025 Kryvbas Dynamo Kyiv 0 2 Trên ghế dự bị
w
06.04.2025 Dynamo Kyiv FC Levy Bereg Kyiv 2 0 Trên ghế dự bị
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close