Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

33

Đức

Nicolas Moritz

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(21.10.1997) 28 years
Chiều cao
193 Sm
Cân nặng
89 Kilôgam
Giá trị thị trường
€5.09m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 RasenBallsport Leipzig Borussia Monchengladbach 1 0 8.8 90’ 11/12 0 0
l
04.04 Borussia Monchengladbach Heidenheim 2 2 7.7 90’ 4/6 0 0
d
21.03 1. Koln Borussia Monchengladbach 3 3 5.9 90’ 2/5 0 0
d
13.03 Borussia Monchengladbach St. Pauli 2 0 7.6 90’ 1/1 0 0
w
06.03 Bayern Munich Borussia Monchengladbach 4 1 6.1 90’ 5/9 0 0
l
28.02 Borussia Monchengladbach Union Berlin 1 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
22.02 Freiburg Borussia Monchengladbach 2 1 6.3 90’ 4/6 0 0
l
14.02 Eintracht Frankfurt Borussia Monchengladbach 3 0 6.9 90’ 6/9 0 0
l
07.02 Borussia Monchengladbach Bayer 04 1 1 6.5 90’ 2/3 0 0
d
31.01 Werder Bremen Borussia Monchengladbach 1 1 7.5 90’ 5/6 0 0
d
25.01 Borussia Monchengladbach VfB Stuttgart 0 3 6.9 90’ 6/9 0 0
l
17.01 Hamburger SV Borussia Monchengladbach 0 0 9.4 90’ 12/12 0 0
d
14.01 TSG 1899 Hoffenheim Borussia Monchengladbach 5 1 6.1 90’ 6/11 0 0
l
11.01 Borussia Monchengladbach Augsburg 4 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
19.12.2025 Borussia Dortmund Borussia Monchengladbach 2 0 6.2 90’ 2/4 0 0
l
13.12.2025 Borussia Monchengladbach Wfl Wolfsburg 1 3 6.2 90’ 3/6 0 0
l
05.12.2025 FSV Mainz 05 Borussia Monchengladbach 0 1 7.1 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Borussia Monchengladbach St. Pauli 1 2 6.4 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Borussia Monchengladbach RasenBallsport Leipzig 0 0 7.4 90’ 4/4 0 0
d
22.11.2025 Heidenheim Borussia Monchengladbach 0 3 7.1 90’ 2/2 0 0
w
08.11.2025 Borussia Monchengladbach 1. Koln 3 1 7.3 90’ 4/5 0 0
w
01.11.2025 St. Pauli Borussia Monchengladbach 0 4 7.9 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Borussia Monchengladbach Karlsruher 3 1 7.1 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Borussia Monchengladbach Bayern Munich 0 3 7.2 90’ 7/10 0 0
l
17.10.2025 Union Berlin Borussia Monchengladbach 3 1 5.9 90’ 2/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Borussia Monchengladbach Preussen Munster 3 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Borussia Monchengladbach Freiburg 0 0 6.6 90’ 1/1 0 0
d
27.09.2025 Borussia Monchengladbach Eintracht Frankfurt 4 6 4.7 90’ 1/7 0 0
l
21.09.2025 Bayer 04 Borussia Monchengladbach 1 1 7.9 90’ 7/8 0 0
d
14.09.2025 Borussia Monchengladbach Werder Bremen 0 4 5.8 90’ 3/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Borussia Monchengladbach FC Schalke 04 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 VfB Stuttgart Borussia Monchengladbach 1 0 7.2 90’ 4/5 0 0
l
24.08.2025 Borussia Monchengladbach Hamburger SV 0 0 7.1 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Atlas Delmenhorst Borussia Monchengladbach 2 3 6.4 90’ 2/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Brentford Borussia Monchengladbach 2 2 7.1 90’ 6/8 0 0
d
02.08.2025 Borussia Monchengladbach Valencia 2 0 0 46’ 0/0 0 0
w
26.07.2025 Nurnberg Borussia Monchengladbach 0 2 0 45’ 0/0 0 0
w
22.07.2025 Borussia Monchengladbach Metallist 1925 1 3 0 90’ 0/0 0 0
l
18.07.2025 Erzgebirge Aue Borussia Monchengladbach 0 3 Chấn thương
w
21.05.2025 Eintracht Rheine Borussia Monchengladbach 2 4 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Borussia Monchengladbach Wfl Wolfsburg 0 1 Chấn thương
l
10.05.2025 Bayern Munich Borussia Monchengladbach 2 0 Chấn thương
l
03.05.2025 Borussia Monchengladbach TSG 1899 Hoffenheim 4 4 Chấn thương
d
26.04.2025 Holstein Borussia Monchengladbach 4 3 Chấn thương
l
20.04.2025 Borussia Dortmund Borussia Monchengladbach 3 2 Chấn thương
l
12.04.2025 Borussia Monchengladbach Freiburg 1 2 Chấn thương
l
06.04.2025 St. Pauli Borussia Monchengladbach 1 1 Chấn thương
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close