Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nga

Odoevski Daniil

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Rostov Rostov
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Nga
Ngày sinh nhật:
(22.01.2003) 23 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Rostov Sochi 0 1 Trên ghế dự bị
l
12.04 Rostov Spartak Moscow 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.04 Pari Nizhny Novgorod Rostov 0 1 Trên ghế dự bị
w
21.03 Akhmat Rostov 1 0 Trên ghế dự bị
l
14.03 Rostov Dynamo Moscow 0 1 Không trong danh sách
l
07.03 Rostov Baltika Kaliningrad 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Rostov FC Dynamo-Makhachkala 0 2 0 46’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Krasnodar Rostov 2 1 Trên ghế dự bị
l
06.12.2025 Rostov Rubin Kazan 2 0 Không trong danh sách
w
30.11.2025 Rostov Lokomotiv Moscow 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Rostov 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Krylia Sovetov Rostov 2 0 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Sochi Rostov 0 1 Trên ghế dự bị
w
01.11.2025 Rostov Akron Tolyatti 0 1 Trên ghế dự bị
l
25.10.2025 Rostov FC Dynamo-Makhachkala 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Rostov Pari Nizhny Novgorod 4 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Spartak Moscow Rostov 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.10.2025 Orenburg Rostov 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 FC Dynamo-Makhachkala Rostov 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Rostov Krasnodar 0 0 Trên ghế dự bị
d
21.09.2025 Baltika Kaliningrad Rostov 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Spartak Moscow Rostov 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Rostov CSKA Moskva 1 0 Trên ghế dự bị
w
30.08.2025 Rostov Akhmat 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Rostov FC Dynamo-Makhachkala 1 3 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Lokomotiv Moscow Rostov 3 3 Chấn thương
d
17.08.2025 Rubin Kazan Rostov 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Pari Nizhny Novgorod Rostov 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Rostov Pari Nizhny Novgorod 1 0 Trên ghế dự bị
w
02.08.2025 Rostov Krylia Sovetov 1 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Rostov Spartak Moscow 0 2 0 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 Rostov FC Dynamo-Makhachkala 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
05.07.2025 Krasnodar Rostov 4 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Rostov CSKA Moskva 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 FC Dynamo-Makhachkala Rostov 1 1 Trên ghế dự bị
d
18.05.2025 Rostov Zenit St. Petersburg 0 1 7.3 90’ 6/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Spartak Moscow Rostov 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Rubin Kazan Rostov 1 0 Trên ghế dự bị
l
04.05.2025 Khimki Rostov 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Lokomotiv Moscow Rostov 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Rostov Lokomotiv Moscow 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
20.04.2025 Fakel Voronezh Rostov 0 2 8.5 29’ 6/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Zenit St. Petersburg Rostov 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Akhmat Rostov 2 1 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Rostov Spartak Moscow 0 3 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close