Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Iceland: Iceland

Omarsson Oli

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Breidablik UBK Breidablik UBK
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Iceland: Iceland
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2028
Ngày sinh nhật:
(09.01.2003) 23 years
Chiều cao
172 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Vikingur Reykjavik Breidablik UBK 1 1 6 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Kormakur Breidablik UBK 1 6 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Strasbourg Breidablik UBK 3 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
11.12.2025 Breidablik UBK Shamrock Rovers 3 1 7.9 90’ 1 1 0 0
w
27.11.2025 Breidablik UBK Samsunspor 2 2 7.3 90’ 0 1 0 0
d
06.11.2025 Shakhtar Donetsk Breidablik UBK 2 0 6.5 28’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Stjarnan Breidablik UBK 2 3 6.8 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Breidablik UBK Kuopion Palloseura 0 0 6.5 19’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Breidablik UBK Vikingur Reykjavik 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Lausanne-Sport Breidablik UBK 3 0 5 26’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Hafnarfjörður Breidablik UBK 1 1 5.5 65’ 0 0 1 0
d
22.09.2025 Valur Breidablik UBK 1 1 6.7 89’ 0 0 0 0
d
15.09.2025 Breidablik UBK Đội thể thao Vestmannaeyja 1 1 6.8 65’ 0 0 0 0
d
11.09.2025 IA Akranes Breidablik UBK 3 0 6.6 61’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 Vikingur Reykjavik Breidablik UBK 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Virtus Breidablik UBK 1 3 0 11’ 0 0 0 0
w
21.08.2025 Breidablik UBK Virtus 2 1 0 28’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Breidablik UBK Hafnarfjörður 4 5 6.4 29’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Breidablik UBK Zrinjski 1 2 0 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Valur Breidablik UBK 2 1 6.2 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Zrinjski Breidablik UBK 1 1 0 25’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Breidablik UBK Knattspyrnufelag Akureyrar 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Breidablik UBK Lech Poznan 0 1 0 86’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Knattspyrnufelag Reykjavíkur Breidablik UBK 1 1 6.1 84’ 0 0 1 0
d
19.07.2025 Breidablik UBK Vestri 1 0 6.7 67’ 0 0 1 0
w
03.07.2025 Ungmennafelagid Afturelding Breidablik UBK 2 2 7.1 67’ 1 0 0 0
d
27.06.2025 Stjarnan Breidablik UBK 1 4 6.5 90’ 0 0 0 0
w
23.06.2025 Breidablik UBK Câu lạc bộ bóng đá Fram 1 1 6.9 87’ 0 0 0 0
d
15.06.2025 Đội thể thao Vestmannaeyja Breidablik UBK 0 2 6.7 11’ 0 0 0 0
w
01.06.2025 Breidablik UBK Vikingur Reykjavik 3 1 Trên ghế dự bị
w
29.05.2025 Breidablik UBK IA Akranes 1 4 6.5 31’ 0 0 0 0
l
25.05.2025 Hafnarfjörður Breidablik UBK 2 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
19.05.2025 Breidablik UBK Valur 2 1 8 90’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Breidablik UBK Vestri 1 2 0 41’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Knattspyrnufelag Akureyrar Breidablik UBK 0 1 7 76’ 0 0 0 0
w
05.05.2025 Breidablik UBK Knattspyrnufelag Reykjavíkur 3 3 6.9 90’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Vestri Breidablik UBK 0 1 6.9 90’ 0 0 1 0
w
23.04.2025 Breidablik UBK Stjarnan 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Breidablik UBK Fjolnir 5 0 0 23’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Câu lạc bộ bóng đá Fram Breidablik UBK 4 2 6.8 90’ 1 0 0 0
l
05.04.2025 Breidablik UBK Ungmennafelagid Afturelding 2 0 5.5 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close