Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Ozvolda Dan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
KFC Komarno KFC Komarno
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(11.10.1996) 29 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 KFC Komarno Kosice 1 2 6.7 45’ 0 0 0 0
l
05.04 KFC Komarno Trencin 0 1 6.6 15’ 0 0 0 0
l
22.03 MFK Skalica KFC Komarno 2 1 6.4 72’ 0 0 0 0
l
14.03 1. Tatran Presov KFC Komarno 0 0 6.2 90’ 0 0 0 0
d
08.03 KFC Komarno Ruzomberok 3 0 6.5 90’ 0 0 0 0
w
28.02 KFC Komarno Ruzomberok 1 1 6.2 26’ 0 0 0 0
d
21.02 1. Tatran Presov KFC Komarno 1 1 6.3 25’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Tatran Liptovský Mikuláš KFC Komarno 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 KFC Komarno DAC 1904 2 2 Không trong danh sách
d
08.02 MSK Zilina KFC Komarno 1 0 Không trong danh sách
l
14.12.2025 KFC Komarno Kosice 1 2 6.3 22’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 MFK Skalica KFC Komarno 1 1 Không trong danh sách
d
29.11.2025 Spartak Trnava KFC Komarno 2 0 Không trong danh sách
l
22.11.2025 KFC Komarno Zeleziarne Podbrezova 1 0 Không trong danh sách
w
09.11.2025 Slovan Bratislava KFC Komarno 3 2 Không trong danh sách
l
02.11.2025 KFC Komarno Zemplin 1 1 6.6 88’ 0 0 0 0
d
29.10.2025 KFC Komarno Slovan Bratislava 2 3 6.3 73’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 Trencin KFC Komarno 0 1 6.5 83’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Slovan Galanta KFC Komarno 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Ruzomberok KFC Komarno 0 1 6.8 88’ 0 0 1 0
w
04.10.2025 KFC Komarno 1. Tatran Presov 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 DAC 1904 KFC Komarno 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 KFC Komarno MSK Zilina 1 3 6.6 74’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Kosice KFC Komarno 2 3 6.9 77’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 KFC Komarno MFK Skalica 1 0 Không trong danh sách
w
24.08.2025 KFC Komarno Spartak Trnava 1 4 5.9 70’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Zeleziarne Podbrezova KFC Komarno 2 1 6.1 24’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Zemplin KFC Komarno 3 1 6.8 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 MTK Budapest KFC Komarno 0 3 0 90’ 1 0 0 0
w
12.07.2025 KFC Komarno Honvéd 3 0 0 90’ 1 0 0 0
w
02.07.2025 KFC Komarno Pohronie 4 0 0 90’ 0 0 0 0
w
28.06.2025 Ujpest KFC Komarno 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 KFC Komarno Ruzomberok 1 2 6.4 82’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Zemplin KFC Komarno 4 5 7.6 84’ 1 0 0 0
w
03.05.2025 KFC Komarno Trencin 0 0 7 70’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 MFK Skalica KFC Komarno 0 1 7.8 75’ 1 0 0 0
w
20.04.2025 Dukla Banská Bystrica KFC Komarno 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
13.04.2025 KFC Komarno MFK Skalica 1 1 7 75’ 0 0 0 0
d
05.04.2025 Trencin KFC Komarno 1 0 6.6 26’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close