Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Tây Ban Nha

Perez Luis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Gaziantep FK Gaziantep FK
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh nhật:
(04.02.1995) 31 years
Chiều cao
173 Sm
Cân nặng
68 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Fenerbahçe Gaziantep FK 4 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
13.03 Antalyaspor Gaziantep FK 1 4 6.7 90’ 0 0 0 0
w
08.03 Gaziantep FK Fatih Karagumruk SK 1 1 6.7 72’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Gaziantep FK Fenerbahçe 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Samsunspor Gaziantep FK 0 0 Không trong danh sách
d
22.02 Gaziantep FK Trabzonspor 1 2 7.5 90’ 0 0 0 0
l
15.02 Kocaelispor Gaziantep FK 3 0 Trên ghế dự bị
l
09.02 Gaziantep FK Kasimpasa 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Keciorengucu Gaziantep FK 1 5 0 80’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Genclerbirligi SK Gaziantep FK 2 1 Trên ghế dự bị
l
25.01 Gaziantep FK Konyaspor 1922 1 1 6.6 45’ 0 0 0 0
d
17.01 Galatasaray Gaziantep FK 1 1 6.6 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Gaziantep FK Kocaelispor 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.12.2025 İstanbul BFK Gaziantep FK 5 1 6.7 56’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Caykur Rizespor Gaziantep FK 5 2 0 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Gaziantep FK Goztepe 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
08.12.2025 Besiktas Gaziantep FK 2 2 7.7 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Yalova Yesilovaspor Gaziantep FK 0 2 0 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Gaziantep FK Eyupspor 1 2 6.3 46’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Kayserispor Gaziantep FK 0 3 6.7 76’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 Gaziantep FK Caykur Rizespor 2 2 6.4 60’ 0 0 0 0
d
03.11.2025 Alanyaspor Gaziantep FK 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
27.10.2025 Gaziantep FK Fenerbahçe 0 4 6.4 46’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 Gaziantep FK Antalyaspor 3 2 7.6 90’ 0 0 0 0
w
05.10.2025 Fatih Karagumruk SK Gaziantep FK 0 2 7.6 90’ 0 0 0 0
w
27.09.2025 Gaziantep FK Samsunspor 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 Gaziantep FK Kocaelispor 2 0 7.9 90’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 Kasimpasa Gaziantep FK 2 3 Trên ghế dự bị
w
23.08.2025 Gaziantep FK Genclerbirligi SK 2 1 6.1 16’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Leganes Real Valladolid 3 0 7.1 45’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Real Valladolid Deportivo Alaves 0 1 Không trong danh sách
l
13.05.2025 Real Valladolid Girona 0 1 Không trong danh sách
l
10.05.2025 Mallorca Real Valladolid 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Real Valladolid Barcelona 1 2 Trên ghế dự bị
l
24.04.2025 Real Betis Real Valladolid 5 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Real Valladolid Osasuna 2 3 Không trong danh sách
l
14.04.2025 Atletico Madrid Real Valladolid 4 2 Không trong danh sách
l
06.04.2025 Real Valladolid Getafe 0 4 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close