Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ba Lan

Pietuszewski Oskar

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Porto Porto
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ba Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2031
Ngày sinh nhật:
(20.05.2008) 18 years
Chiều cao
179 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04 Nottingham Forest Porto 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Estoril Porto 1 3 7.2 60’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Porto Nottingham Forest 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Porto Famalicao 2 2 6.1 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Thụy Điển Ba Lan 3 2 6.4 28’ 0 0 1 0
l
26.03 Ba Lan Albania 2 1 7.3 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Braga Porto 1 2 6.6 78’ 0 1 0 0
w
15.03 Porto Moreirense 3 0 7.6 56’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 VfB Stuttgart Porto 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 SL Benfica Porto 2 2 7.5 64’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Sporting Clube de Portugal Porto 1 0 6.6 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Porto Arouca 3 1 8.1 62’ 1 0 0 0
w
22.02 Porto Rio Ave 1 0 7 65’ 0 1 0 0
w
15.02 Nacional da Madeira Porto 0 1 7 59’ 0 0 0 0
w
09.02 Porto Sporting Clube de Portugal 1 1 Trên ghế dự bị
d
02.02 Casa Pia Porto 2 1 6.7 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Porto Rangers 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.01 Porto Gil Vicente 3 0 6.5 15’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Viktoria Plzen Porto 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Vitoria Guimaraes Porto 0 1 7 18’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AZ Alkmaar Jagiellonia Bialystok 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
11.12.2025 Jagiellonia Bialystok Rayo Vallecano 1 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Bruk-Bet Termalica Jagiellonia Bialystok 2 1 6.3 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Katowice Jagiellonia Bialystok 3 1 0 39’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Zaglebie Lubin Jagiellonia Bialystok 0 0 6.8 26’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Jagiellonia Bialystok Kuopion Palloseura 1 0 6.4 87’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Bắc Macedonia U21 Ba Lan U21 0 1 0 62’ 0 0 0 0
l
14.11.2025 Ba Lan U21 Ý U21 2 1 0 75’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Pogoń Szczecin Jagiellonia Bialystok 1 2 7.8 37’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Skendija Jagiellonia Bialystok 1 1 6.1 76’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Jagiellonia Bialystok Rakow Czestochowa 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Miedz Legnica Jagiellonia Bialystok 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Gornik Zabrze Jagiellonia Bialystok 2 1 5.8 33’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Strasbourg Jagiellonia Bialystok 1 1 6.6 72’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Jagiellonia Bialystok Arka Gdynia 4 0 7.1 82’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Thụy Điển U21 Ba Lan U21 0 6 0 66’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Ba Lan U21 Montenegro U21 2 0 0 63’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Jagiellonia Bialystok Korona Kielce 3 1 7.7 27’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Jagiellonia Bialystok Hamrun Spartans 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Lech Poznan Jagiellonia Bialystok 2 2 7.5 86’ 1 0 1 0
d
19.09.2025 Wisła Płock Jagiellonia Bialystok 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Piast Gliwice Jagiellonia Bialystok 1 1 6.8 60’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Armenia U21 Ba Lan U21 0 4 0 61’ 2 1 0 0
l
05.09.2025 Ba Lan U21 Bắc Macedonia U21 3 0 0 29’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Jagiellonia Bialystok Lechia Gdansk 2 0 6 77’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Dinamo City Jagiellonia Bialystok 1 1 0 28’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Legia Warsaw Jagiellonia Bialystok 0 0 6.4 89’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Jagiellonia Bialystok Dinamo City 3 0 0 66’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 RKS Radomiak Radom Jagiellonia Bialystok 1 2 6.6 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Jagiellonia Bialystok Silkeborg 2 2 6.3 68’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Jagiellonia Bialystok KS Cracovia 5 2 7.8 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Silkeborg Jagiellonia Bialystok 0 1 6.9 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Motor Lublin Jagiellonia Bialystok 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Jagiellonia Bialystok Novi Pazar 3 1 0 36’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Jagiellonia Bialystok Teplice 0 1 0 31’ 0 0 1 0
l
11.07.2025 Jagiellonia Bialystok Zaglebie Lubin 0 1 0 58’ 0 0 0 0
l
06.07.2025 Widzew Łódź Jagiellonia Bialystok 7 1 0 1’ 0 0 0 0
l
02.07.2025 Jagiellonia Bialystok Gornik Leczna 2 0 0 46’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Jagiellonia Bialystok Pogoń Szczecin 1 1 6.6 22’ 0 0 1 0
d
16.05.2025 SLASK WROCLAW Jagiellonia Bialystok 1 1 7.1 54’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 Rakow Czestochowa Jagiellonia Bialystok 1 2 6.3 30’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Jagiellonia Bialystok Gornik Zabrze 1 1 7.5 86’ 1 0 0 0
d
27.04.2025 Korona Kielce Jagiellonia Bialystok 3 1 6.2 30’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Jagiellonia Bialystok Zaglebie Lubin 1 3 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Jagiellonia Bialystok Real Betis 1 1 6.4 12’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Legia Warsaw Jagiellonia Bialystok 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Real Betis Jagiellonia Bialystok 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Jagiellonia Bialystok Piast Gliwice 1 1 6.6 37’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close