Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Pulkrab Matej

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Teplice Teplice
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(23.05.1997) 29 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Teplice AC Sparta Prague 0 1 6.4 18’ 0 0 0 0
l
04.04 Viktoria Plzen Teplice 2 2 7.7 14’ 1 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Zbrojovka Teplice 3 1 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Slovan Liberec Teplice 1 1 Trên ghế dự bị
d
07.03 Teplice Dukla Prague 0 0 6.3 64’ 0 0 0 0
d
28.02 Pardubice Teplice 1 1 Trên ghế dự bị
d
22.02 Teplice Sigma Olomouc 1 3 7.1 30’ 1 0 0 0
l
15.02 Mlada Boleslav Teplice 0 0 5.9 15’ 0 0 0 0
d
07.02 Teplice Karvina 2 0 6.9 15’ 0 0 0 0
w
31.01 Jablonec Teplice 1 0 6.9 57’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Teplice 1. Slovacko 1 0 Bị treo giò
w
05.12.2025 Teplice Slavia Prague 1 2 6.6 70’ 0 0 1 0
l
30.11.2025 Bohemians 1905 Praha Teplice 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Teplice Banik Ostrava 1 0 6.8 90’ 0 0 1 0
w
09.11.2025 AC Sparta Prague Teplice 2 2 7.1 62’ 0 0 1 0
d
02.11.2025 Teplice Viktoria Plzen 1 2 5.7 16’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 Hradec Králové Teplice 0 0 0 9’ 0 0 0 0
d
18.10.2025 Teplice Slovan Liberec 1 1 6 26’ 0 0 0 0
d
04.10.2025 Dukla Prague Teplice 1 3 Chấn thương
w
28.09.2025 Teplice Pardubice 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Zbrojovka Teplice 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Teplice Mlada Boleslav 2 3 7.6 90’ 1 0 0 0
l
30.08.2025 Karvina Teplice 4 1 6.3 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Slovan Velvary Teplice 0 2 0 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Teplice Jablonec 0 1 6.1 90’ 0 0 1 0
l
16.08.2025 1. Slovacko Teplice 2 1 6.7 77’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 Slavia Prague Teplice 3 0 5.8 74’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Teplice Bohemians 1905 Praha 3 0 7 81’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Jagiellonia Bialystok Teplice 0 1 0 32’ 0 0 0 0
w
04.07.2025 Teplice Ústí nad Labem 3 2 0 46’ 0 0 0 0
w
28.06.2025 Mlada Boleslav Viktoria Zizkov 3 2 Không trong danh sách
l
27.06.2025 AC Sparta Prague Mlada Boleslav 2 1 Không trong danh sách
l
20.06.2025 Mlada Boleslav Sellier&Bellot Vlasim 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Mlada Boleslav 1. Slovacko 2 2 Trên ghế dự bị
d
17.05.2025 Pardubice Mlada Boleslav 2 1 6.4 66’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 2 3 5.9 31’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Mlada Boleslav Teplice 1 0 Trên ghế dự bị
l
26.04.2025 Dynamo Ceske Budejovice Mlada Boleslav 1 2 6.5 20’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Mlada Boleslav Jablonec 0 1 6.7 17’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 AC Sparta Prague Mlada Boleslav 2 0 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close