Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

14

Áo

Querfeld Leopold

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Union Berlin Union Berlin
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Áo
Ngày sinh nhật:
(20.12.2003) 22 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam
Giá trị thị trường
€14.63m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Heidenheim Union Berlin 3 1 7.1 90’ 1 0 0 0
l
05.04 Union Berlin St. Pauli 1 1 7.4 90’ 0 0 0 0
d
21.03 Bayern Munich Union Berlin 4 0 5.7 90’ 0 0 1 0
l
15.03 Freiburg Union Berlin 0 1 Bị treo giò
w
08.03 Union Berlin Werder Bremen 1 4 5.8 90’ 0 0 1 0
l
28.02 Borussia Monchengladbach Union Berlin 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
21.02 Union Berlin Bayer 04 1 0 6.9 90’ 0 0 1 0
w
14.02 Hamburger SV Union Berlin 3 2 7.6 90’ 1 0 0 0
l
06.02 Union Berlin Eintracht Frankfurt 1 1 7.8 90’ 1 0 0 0
d
31.01 TSG 1899 Hoffenheim Union Berlin 3 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
24.01 Union Berlin Borussia Dortmund 0 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
18.01 VfB Stuttgart Union Berlin 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
15.01 Augsburg Union Berlin 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
10.01 Union Berlin FSV Mainz 05 2 2 7.3 90’ 0 0 0 0
d
20.12.2025 1. Koln Union Berlin 0 1 8 90’ 0 0 0 0
w
12.12.2025 Union Berlin RasenBallsport Leipzig 3 1 8.2 90’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 Wfl Wolfsburg Union Berlin 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Union Berlin Bayern Munich 2 3 8.1 90’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Union Berlin Heidenheim 1 2 5.9 90’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 St. Pauli Union Berlin 0 1 7.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Áo Bosna và Hercegovina 1 1 Trên ghế dự bị
d
15.11.2025 Síp Áo 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Union Berlin Bayern Munich 2 2 7.1 90’ 0 0 0 0
d
01.11.2025 Union Berlin Freiburg 0 0 7.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Union Berlin Arminia Bielefeld 2 1 9.3 120’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Werder Bremen Union Berlin 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
17.10.2025 Union Berlin Borussia Monchengladbach 3 1 6.8 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 România Áo 1 0 Trên ghế dự bị
l
09.10.2025 Áo San Marino 10 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Bayer 04 Union Berlin 2 0 7.7 90’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Union Berlin Hamburger SV 0 0 6.8 90’ 0 0 1 0
d
21.09.2025 Eintracht Frankfurt Union Berlin 3 4 6.2 90’ 0 0 1 0
w
13.09.2025 Union Berlin TSG 1899 Hoffenheim 2 4 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Bosna và Hercegovina Áo 1 2 Trên ghế dự bị
l
06.09.2025 Áo Síp 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Borussia Dortmund Union Berlin 3 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Union Berlin VfB Stuttgart 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Gutersloh 2000 Union Berlin 0 5 8.7 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Union Berlin Olympiacos Piraeus 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Union Berlin Espanyol 0 1 0 71’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Greuther Furth Union Berlin 1 0 0 46’ 0 0 0 0
l
20.07.2025 Rapid Wien Union Berlin 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
19.07.2025 LASK Linz Union Berlin 0 2 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 San Marino Áo 0 4 7.1 45’ 0 0 0 0
l
07.06.2025 Áo România 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Augsburg Union Berlin 1 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
10.05.2025 Union Berlin Heidenheim 0 3 6.6 90’ 0 0 1 0
l
03.05.2025 Union Berlin Werder Bremen 2 2 6.7 90’ 0 0 1 0
d
27.04.2025 VfL Bochum Union Berlin 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
d
19.04.2025 Union Berlin VfB Stuttgart 4 4 8 90’ 1 1 0 0
d
12.04.2025 Bayer 04 Union Berlin 0 0 7.8 90’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Union Berlin Wfl Wolfsburg 1 0 7.9 90’ 0 1 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close