Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thụy Sĩ

Racioppi Anthony

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Sion Sion
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(31.12.1998) 27 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Sion St. Gallen 1 1 7.8 90’ 6/7 0 0
d
14.03 Zurich Sion 1 2 7.2 90’ 4/5 0 0
w
07.03 Sion Winterthur 1 1 6.9 90’ 3/4 0 0
d
04.03 Lugano Sion 2 1 6.3 90’ 2/4 0 0
l
28.02 Servette Sion 0 0 7 90’ 1/1 0 0
d
22.02 Sion Young Boys 3 1 7.2 90’ 4/5 0 0
w
15.02 Thun Sion 1 0 7.6 90’ 7/8 0 0
l
12.02 Sion Basel 2 0 8 90’ 5/5 0 0
w
07.02 Sion Luzern 0 0 7.1 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Grasshopper Club Zurich Sion 4 3 0 120’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Servette Sion 3 3 6.3 90’ 2/5 0 0
d
24.01 Sion Luzern 1 1 6.2 90’ 0/1 0 0
d
18.01 Basel Sion 1 1 7.2 90’ 4/5 0 0
d
20.12.2025 Sion Winterthur 0 0 7.1 90’ 3/3 0 0
d
16.12.2025 St. Gallen Sion 3 1 7.1 90’ 6/9 0 0
l
13.12.2025 Sion Grasshopper Club Zurich 1 0 8.7 90’ 7/7 0 0
w
07.12.2025 Sion Young Boys 2 0 8.7 90’ 9/9 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Aarau Sion 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Lugano Sion 1 1 7.5 90’ 4/5 0 0
d
23.11.2025 Sion Zurich 2 2 6.3 90’ 2/4 0 0
d
09.11.2025 Lausanne-Sport Sion 2 2 6.2 90’ 1/3 0 0
d
01.11.2025 Thun Sion 2 1 6.1 90’ 1/3 0 0
l
28.10.2025 Sion St. Gallen 3 2 6.4 90’ 2/4 0 0
w
25.10.2025 Sion Thun 0 1 8.3 90’ 9/10 0 0
l
19.10.2025 Grasshopper Club Zurich Sion 0 1 6.7 90’ 1/1 0 0
w
04.10.2025 Luzern Sion 3 3 6.6 90’ 1/4 0 0
d
28.09.2025 Sion Lausanne-Sport 0 0 7.5 90’ 4/4 0 0
d
17.09.2025 Sion Servette 0 2 6.1 90’ 2/4 0 0
l
14.09.2025 Winterthur Sion 2 3 5.9 90’ 0/2 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Zenit St. Petersburg Sion 5 3 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Sion Basel 0 1 6.3 90’ 2/3 0 0
l
10.08.2025 Young Boys Sion 0 0 7.6 90’ 4/4 0 0
d
03.08.2025 Sion Lugano 4 0 7.9 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Sion Paris 1 3 0 90’ 0/0 0 0
l
18.07.2025 Sion Annecy 3 0 0 90’ 0/0 0 0
w
11.07.2025 Sion Grasshopper Club Zurich 0 3 0 90’ 0/0 0 0
l
09.07.2025 Zenit St. Petersburg Sion 5 2 0 90’ 0/0 0 0
l
04.07.2025 Sion Thun 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 1. Koln 1. Kaiserslautern 4 0 Không trong danh sách
l
09.05.2025 Nurnberg 1. Koln 1 2 Không trong danh sách
l
03.05.2025 1. Koln Jahn Regensburg 1 1 Không trong danh sách
d
27.04.2025 Hannover 96 1. Koln 1 0 Không trong danh sách
l
20.04.2025 1. Koln Preussen Munster 3 1 Trên ghế dự bị
l
11.04.2025 Greuther Furth 1. Koln 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.04.2025 1. Koln Hertha BSC 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close