Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ukraina

Redushko Bogdan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ukraina
Ngày sinh nhật:
(07.01.2007) 19 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Dynamo Kyiv Zorya Luhansk 3 1 0 70’ 1 0 0 0
w
11.04 Metallist 1925 Dynamo Kyiv 1 0 0 26’ 0 0 0 0
l
04.04 Dynamo Kyiv Karpaty Lviv 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Hungary U21 Ukraine U21 1 2 0 63’ 0 0 0 0
l
27.03 Ukraine U21 Lithuania U21 1 1 0 19’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Oleksandriya Dynamo Kyiv 0 5 0 90’ 1 1 0 0
w
13.03 Dynamo Kyiv Obolon Kyiv 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
08.03 Polissya Zhytomyr Dynamo Kyiv 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Dynamo Kyiv Inhulets Petrove 2 0 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Dynamo Kyiv Epicentr 4 0 0 62’ 0 0 0 0
w
20.02 Dynamo Kyiv Rukh Vinnyky 1 0 0 88’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Dynamo Kyiv U19 Atletico Madrid U19 2 6 7.8 90’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Dynamo Kyiv Noah Yerevan 2 0 6.8 27’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Dynamo Kyiv FC Veres Rivne 3 0 0 17’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 FK Kudrivka Dynamo Kyiv 1 2 0 62’ 0 0 0 0
w
01.12.2025 Dynamo Kyiv SC Poltava 1 2 0 14’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 AC Omonia Dynamo Kyiv 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Kolos-Kovalivka Dynamo Kyiv 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Slovakia U19 Ukraine U19 0 3 0 80’ 0 2 0 0
l
15.11.2025 Ukraine U19 Montenegro U19 3 0 0 62’ 1 0 0 0
l
12.11.2025 Ukraine U19 Albania U19 3 0 0 74’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Dynamo Kyiv LNZ 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Dynamo Kyiv Zrinjski 6 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Brommapojkarna U19 Dynamo Kyiv U19 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Dynamo Kyiv Shakhtar Donetsk 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Dynamo Kyiv Kryvbas 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Samsunspor Dynamo Kyiv 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Dynamo Kyiv U19 Brommapojkarna U19 1 0 0 30’ 0 0 0 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Zorya Luhansk Dynamo Kyiv 1 1 Không trong danh sách
d
05.10.2025 Dynamo Kyiv Metallist 1925 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Dynamo Kyiv Crystal Palace 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Karpaty Lviv Dynamo Kyiv 3 3 Không trong danh sách
d
22.09.2025 Dynamo Kyiv Oleksandriya 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Oleksandriya Dynamo Kyiv 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Obolon Kyiv Dynamo Kyiv 2 2 Không trong danh sách
d
31.08.2025 Dynamo Kyiv Polissya Zhytomyr 4 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Dynamo Kyiv Maccabi Tel Aviv 1 0 Không trong danh sách
w
21.08.2025 Maccabi Tel Aviv Dynamo Kyiv 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Epicentr Dynamo Kyiv 1 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Pafos Dynamo Kyiv 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Rukh Vinnyky Dynamo Kyiv 1 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.08.2025 Dynamo Kyiv Pafos 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 FC Veres Rivne Dynamo Kyiv 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Dynamo Kyiv Hamrun Spartans 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.07.2025 Dynamo Kyiv Osijek 0 1 Không trong danh sách
l
11.07.2025 West Bromwich Albion Dynamo Kyiv 1 1 Không trong danh sách
d
10.07.2025 Dynamo Kyiv Midtjylland 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Dynamo Kyiv Kolos-Kovalivka 1 1 Không trong danh sách
d
18.05.2025 Al-Majd Damascus Dynamo Kyiv 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Polissya Zhytomyr Dynamo Kyiv 0 0 Không trong danh sách
d
03.05.2025 Inhulets Petrove Dynamo Kyiv 0 4 Không trong danh sách
w
27.04.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Bukovyna Chernivtsi Dynamo Kyiv 1 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Dynamo Kyiv Obolon Kyiv 3 0 Không trong danh sách
w
12.04.2025 Kryvbas Dynamo Kyiv 0 2 Không trong danh sách
w
06.04.2025 Dynamo Kyiv FC Levy Bereg Kyiv 2 0 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close