Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

27

Đức

Reitz Rocco

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(29.05.2002) 24 years
Chiều cao
176 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam
Giá trị thị trường
€14.81m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 RasenBallsport Leipzig Borussia Monchengladbach 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
04.04 Borussia Monchengladbach Heidenheim 2 2 7.1 70’ 0 0 0 0
d
21.03 1. Koln Borussia Monchengladbach 3 3 6.4 90’ 0 0 1 0
d
13.03 Borussia Monchengladbach St. Pauli 2 0 Bị treo giò
w
06.03 Bayern Munich Borussia Monchengladbach 4 1 3.8 55’ 0 0 0 1
l
28.02 Borussia Monchengladbach Union Berlin 1 0 6.9 90’ 0 0 1 0
w
22.02 Freiburg Borussia Monchengladbach 2 1 Bị treo giò
l
14.02 Eintracht Frankfurt Borussia Monchengladbach 3 0 5.8 90’ 0 0 1 0
l
07.02 Borussia Monchengladbach Bayer 04 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
31.01 Werder Bremen Borussia Monchengladbach 1 1 6.4 90’ 0 0 1 0
d
25.01 Borussia Monchengladbach VfB Stuttgart 0 3 5.9 65’ 0 0 0 0
l
17.01 Hamburger SV Borussia Monchengladbach 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
14.01 TSG 1899 Hoffenheim Borussia Monchengladbach 5 1 6.8 90’ 0 1 0 0
l
11.01 Borussia Monchengladbach Augsburg 4 0 7 90’ 0 0 0 0
w
19.12.2025 Borussia Dortmund Borussia Monchengladbach 2 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Borussia Monchengladbach Wfl Wolfsburg 1 3 6.8 90’ 0 0 0 0
l
05.12.2025 FSV Mainz 05 Borussia Monchengladbach 0 1 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Borussia Monchengladbach St. Pauli 1 2 6.7 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Borussia Monchengladbach RasenBallsport Leipzig 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Heidenheim Borussia Monchengladbach 0 3 7.6 90’ 0 1 0 0
w
08.11.2025 Borussia Monchengladbach 1. Koln 3 1 6.8 90’ 0 0 1 0
w
01.11.2025 St. Pauli Borussia Monchengladbach 0 4 7.5 85’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Borussia Monchengladbach Karlsruher 3 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Borussia Monchengladbach Bayern Munich 0 3 6.6 84’ 0 0 0 0
l
17.10.2025 Union Berlin Borussia Monchengladbach 3 1 7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Borussia Monchengladbach Preussen Munster 3 2 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Borussia Monchengladbach Freiburg 0 0 7.3 69’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Borussia Monchengladbach Eintracht Frankfurt 4 6 5.9 61’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 Bayer 04 Borussia Monchengladbach 1 1 6.9 86’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 Borussia Monchengladbach Werder Bremen 0 4 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Borussia Monchengladbach FC Schalke 04 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 VfB Stuttgart Borussia Monchengladbach 1 0 6.7 84’ 0 0 0 0
l
24.08.2025 Borussia Monchengladbach Hamburger SV 0 0 7.6 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Atlas Delmenhorst Borussia Monchengladbach 2 3 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Brentford Borussia Monchengladbach 2 2 6.5 85’ 0 0 0 0
d
02.08.2025 Borussia Monchengladbach Valencia 2 0 0 46’ 0 0 0 0
w
26.07.2025 Nurnberg Borussia Monchengladbach 0 2 0 45’ 0 0 0 0
w
22.07.2025 Borussia Monchengladbach Metallist 1925 1 3 Không trong danh sách
l
18.07.2025 Erzgebirge Aue Borussia Monchengladbach 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 Anh U21 Đức U21 3 2 7.3 120’ 0 0 0 0
l
25.06.2025 Đức U21 Pháp U21 3 0 7.1 88’ 0 0 0 0
l
22.06.2025 Đức U21 Ý U21 3 2 8.4 120’ 0 1 0 0
l
18.06.2025 Anh U21 Đức U21 1 2 Trên ghế dự bị
l
15.06.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đức U21 2 4 7.1 90’ 0 1 1 0
l
12.06.2025 Đức U21 Slovenia U21 3 0 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Eintracht Rheine Borussia Monchengladbach 2 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Borussia Monchengladbach Wfl Wolfsburg 0 1 7.1 82’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Bayern Munich Borussia Monchengladbach 2 0 7.1 84’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Borussia Monchengladbach TSG 1899 Hoffenheim 4 4 8.1 90’ 1 0 0 0
d
26.04.2025 Holstein Borussia Monchengladbach 4 3 5.6 60’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Borussia Dortmund Borussia Monchengladbach 3 2 6.5 83’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Borussia Monchengladbach Freiburg 1 2 Chấn thương
l
06.04.2025 St. Pauli Borussia Monchengladbach 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close