Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

15

Đức

Rothe Tom

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Union Berlin Union Berlin
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(29.10.2004) 21 years
Chiều cao
193 Sm
Cân nặng
88 Kilôgam
Giá trị thị trường
€9.79m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Heidenheim Union Berlin 3 1 6.4 29’ 0 0 0 0
l
05.04 Union Berlin St. Pauli 1 1 0 11’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Greece U21 Đức U21 0 2 0 17’ 0 0 0 0
w
27.03 Đức U21 Bắc Ireland U21 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Bayern Munich Union Berlin 4 0 6.8 45’ 0 0 0 0
l
15.03 Freiburg Union Berlin 0 1 0 4’ 0 0 0 0
w
08.03 Union Berlin Werder Bremen 1 4 Chấn thương
l
28.02 Borussia Monchengladbach Union Berlin 1 0 Chấn thương
l
21.02 Union Berlin Bayer 04 1 0 Chấn thương
w
14.02 Hamburger SV Union Berlin 3 2 Chấn thương
l
06.02 Union Berlin Eintracht Frankfurt 1 1 Chấn thương
d
31.01 TSG 1899 Hoffenheim Union Berlin 3 1 Chấn thương
l
24.01 Union Berlin Borussia Dortmund 0 3 Chấn thương
l
18.01 VfB Stuttgart Union Berlin 1 1 Chấn thương
d
15.01 Augsburg Union Berlin 1 1 Chấn thương
d
10.01 Union Berlin FSV Mainz 05 2 2 Chấn thương
d
20.12.2025 1. Koln Union Berlin 0 1 Không trong danh sách
w
12.12.2025 Union Berlin RasenBallsport Leipzig 3 1 Trên ghế dự bị
w
06.12.2025 Wfl Wolfsburg Union Berlin 3 1 6.6 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Union Berlin Bayern Munich 2 3 6.1 88’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Union Berlin Heidenheim 1 2 6.1 18’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 St. Pauli Union Berlin 0 1 7.6 73’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 Union Berlin Bayern Munich 2 2 6.8 78’ 0 0 0 0
d
01.11.2025 Union Berlin Freiburg 0 0 6.9 11’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Union Berlin Arminia Bielefeld 2 1 7.9 120’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Werder Bremen Union Berlin 1 0 6.2 30’ 0 0 0 0
l
17.10.2025 Union Berlin Borussia Monchengladbach 3 1 6.3 22’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Bắc Ireland U21 Đức U21 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
10.10.2025 Đức U21 Greece U21 2 3 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Bayer 04 Union Berlin 2 0 6.3 20’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Union Berlin Hamburger SV 0 0 6.1 11’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 Eintracht Frankfurt Union Berlin 3 4 Bị treo giò
w
13.09.2025 Union Berlin TSG 1899 Hoffenheim 2 4 5.9 82’ 1 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Đức U21 Latvia U21 5 0 0 20’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Albania21 Đức U21 0 2 0 45’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Borussia Dortmund Union Berlin 3 0 6 90’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Union Berlin VfB Stuttgart 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Gutersloh 2000 Union Berlin 0 5 7 85’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Union Berlin Olympiacos Piraeus 0 1 0 90’ 0 0 1 0
l
02.08.2025 Union Berlin Espanyol 0 1 0 71’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Greuther Furth Union Berlin 1 0 0 59’ 0 0 0 0
l
20.07.2025 Rapid Wien Union Berlin 1 1 0 61’ 0 0 0 0
d
19.07.2025 LASK Linz Union Berlin 0 2 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Augsburg Union Berlin 1 2 7.5 90’ 0 0 0 0
w
10.05.2025 Union Berlin Heidenheim 0 3 6.2 63’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Union Berlin Werder Bremen 2 2 8.1 90’ 1 1 0 0
d
27.04.2025 VfL Bochum Union Berlin 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Union Berlin VfB Stuttgart 4 4 6.7 90’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Bayer 04 Union Berlin 0 0 0 9’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Union Berlin Wfl Wolfsburg 1 0 Trên ghế dự bị
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close