Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Mali

Sagnan Modibo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Caykur Rizespor Caykur Rizespor
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Mali
Ngày sinh nhật:
(14.04.1999) 27 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Fatih Karagumruk SK Caykur Rizespor 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
18.03 Caykur Rizespor Samsunspor 0 0 6.2 63’ 0 0 0 0
d
14.03 Trabzonspor Caykur Rizespor 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
08.03 Caykur Rizespor Antalyaspor 1 0 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Besiktas Caykur Rizespor 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Kasimpasa Caykur Rizespor 0 3 6.8 90’ 0 0 0 0
w
20.02 Caykur Rizespor Kocaelispor 2 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
14.02 Genclerbirligi SK Caykur Rizespor 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
08.02 Caykur Rizespor Galatasaray 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Caykur Rizespor Halide Edip Adıvar 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 İstanbul BFK Caykur Rizespor 2 2 Bị treo giò
d
25.01 Caykur Rizespor Alanyaspor 1 1 7 90’ 0 0 1 0
d
19.01 Goztepe Caykur Rizespor 3 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.01 BB Erzurum Caykur Rizespor 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Besiktas Caykur Rizespor 1 0 6.6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Caykur Rizespor Gaziantep FK 5 2 0 19’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Caykur Rizespor Eyupspor 3 0 7.6 90’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 Konyaspor 1922 Caykur Rizespor 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Caykur Rizespor Pendikspor 6 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Caykur Rizespor Kayserispor 0 1 6.5 90’ 0 0 1 0
l
23.11.2025 Caykur Rizespor Fenerbahçe 2 5 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Gaziantep FK Caykur Rizespor 2 2 Trên ghế dự bị
d
03.11.2025 Caykur Rizespor Fatih Karagumruk SK 1 0 Trên ghế dự bị
w
27.10.2025 Samsunspor Caykur Rizespor 1 1 Trên ghế dự bị
d
18.10.2025 Caykur Rizespor Trabzonspor 1 2 Trên ghế dự bị
l
03.10.2025 Antalyaspor Caykur Rizespor 2 5 Trên ghế dự bị
w
28.09.2025 Caykur Rizespor Kasimpasa 1 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 Kocaelispor Caykur Rizespor 1 1 6.9 31’ 0 0 1 0
d
15.09.2025 Caykur Rizespor Genclerbirligi SK 1 0 0 1’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 Galatasaray Caykur Rizespor 3 1 Trên ghế dự bị
l
24.08.2025 Caykur Rizespor İstanbul BFK 0 0 Trên ghế dự bị
d
16.08.2025 Alanyaspor Caykur Rizespor 0 0 Trên ghế dự bị
d
10.08.2025 Caykur Rizespor Goztepe 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Bastia Montpellier HSC 0 1 Không trong danh sách
l
18.07.2025 Montpellier HSC Rodez Aveyron 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Nantes Montpellier HSC 3 0 6.3 45’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Montpellier HSC Paris Saint-Germain 1 4 Chấn thương
l
04.05.2025 Stade Brestois 29 Montpellier HSC 1 0 Chấn thương
l
27.04.2025 Montpellier HSC Stade de Reims 0 0 Chấn thương
d
19.04.2025 Olympique de Marseille Montpellier HSC 5 1 Chấn thương
l
13.04.2025 Angers SCO Montpellier HSC 2 0 6.3 50’ 0 0 1 0
l
06.04.2025 Montpellier HSC Le Havre 0 2 6.7 88’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close