Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

13

Đức

Serra Janni

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AGF Aarhus AGF Aarhus
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(13.03.1998) 28 years
Chiều cao
193 Sm
Cân nặng
87 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 AGF Aarhus Nordsjaell 1 1 6.8 62’ 0 0 0 0
d
06.04 Viborg AGF Aarhus 1 2 8.6 60’ 2 0 0 0
w
22.03 AGF Aarhus Brondby 0 0 5.7 75’ 0 0 0 0
d
15.03 SonderjyskE AGF Aarhus 1 1 6.4 26’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Midtjylland AGF Aarhus 1 1 6.8 76’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Vejle AGF Aarhus 1 2 6.7 24’ 0 0 0 0
w
22.02 AGF Aarhus Viborg 5 2 6.5 25’ 0 0 0 0
w
15.02 Fredericia AGF Aarhus 1 1 6.4 15’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 AGF Aarhus Midtjylland 0 1 6.1 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 AGF Aarhus Odense 0 0 7.8 22’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 AGF Aarhus Odense 3 1 0 7’ 0 0 0 0
w
11.12.2025 Odense AGF Aarhus 1 0 0 4’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Randers AGF Aarhus 1 2 0 2’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 AGF Aarhus Copenhagen 2 0 0 5’ 0 0 0 0
w
21.11.2025 Silkeborg AGF Aarhus 0 2 6.8 22’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 AGF Aarhus SonderjyskE 2 3 Không trong danh sách
l
03.11.2025 Midtjylland AGF Aarhus 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 AGF Aarhus SonderjyskE 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 AGF Aarhus Nordsjaell 1 0 Không trong danh sách
w
19.10.2025 Brondby AGF Aarhus 3 3 Không trong danh sách
d
05.10.2025 AGF Aarhus Silkeborg 3 1 Trên ghế dự bị
w
28.09.2025 Nordsjaell AGF Aarhus 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Hillerod AGF Aarhus 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 AGF Aarhus Brondby 1 0 Trên ghế dự bị
w
14.09.2025 Viborg AGF Aarhus 1 2 Trên ghế dự bị
w
31.08.2025 AGF Aarhus Fredericia 4 1 Trên ghế dự bị
w
24.08.2025 AGF Aarhus Vejle 1 0 0 10’ 0 0 0 0
w
18.08.2025 Odense AGF Aarhus 1 5 6 15’ 0 0 0 0
w
08.08.2025 Copenhagen AGF Aarhus 2 3 6.4 11’ 0 0 0 0
w
03.08.2025 AGF Aarhus Midtjylland 0 0 0 7’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Ajax AGF Aarhus 1 1 6.3 15’ 0 0 0 0
d
06.07.2025 AGF Aarhus Odense 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
02.07.2025 AGF Aarhus Horsens 2 1 0 30’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Eintracht Braunschweig Nurnberg 1 4 Không trong danh sách
l
09.05.2025 Nurnberg 1. Koln 1 2 Không trong danh sách
l
04.05.2025 Nurnberg Elversberg 1 3 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Fortuna Dusseldorf Nurnberg 3 3 0 4’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Nurnberg Paderborn 07 2 3 0 3’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 1. Kaiserslautern Nurnberg 1 2 0 5’ 0 0 1 0
l
05.04.2025 Nurnberg Hamburger SV 0 3 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close