Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

21

Đức

Skarke Tim

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Union Berlin Union Berlin
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh nhật:
(07.09.1996) 29 years
Chiều cao
181 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam
Giá trị thị trường
€2.03m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Heidenheim Union Berlin 3 1 6.3 29’ 0 0 0 0
l
05.04 Union Berlin St. Pauli 1 1 Trên ghế dự bị
d
21.03 Bayern Munich Union Berlin 4 0 5.8 46’ 0 0 0 0
l
15.03 Freiburg Union Berlin 0 1 6.8 64’ 0 0 0 0
w
08.03 Union Berlin Werder Bremen 1 4 6.3 20’ 0 0 0 0
l
28.02 Borussia Monchengladbach Union Berlin 1 0 Trên ghế dự bị
l
21.02 Union Berlin Bayer 04 1 0 0 6’ 0 0 0 0
w
14.02 Hamburger SV Union Berlin 3 2 6.2 30’ 0 0 0 0
l
06.02 Union Berlin Eintracht Frankfurt 1 1 Trên ghế dự bị
d
31.01 TSG 1899 Hoffenheim Union Berlin 3 1 Trên ghế dự bị
l
24.01 Union Berlin Borussia Dortmund 0 3 Chấn thương
l
18.01 VfB Stuttgart Union Berlin 1 1 Chấn thương
d
15.01 Augsburg Union Berlin 1 1 Chấn thương
d
10.01 Union Berlin FSV Mainz 05 2 2 Chấn thương
d
20.12.2025 1. Koln Union Berlin 0 1 6 19’ 0 0 0 0
w
12.12.2025 Union Berlin RasenBallsport Leipzig 3 1 0 6’ 1 0 0 0
w
06.12.2025 Wfl Wolfsburg Union Berlin 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Union Berlin Bayern Munich 2 3 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Union Berlin Heidenheim 1 2 Trên ghế dự bị
l
23.11.2025 St. Pauli Union Berlin 0 1 0 9’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 Union Berlin Bayern Munich 2 2 5.9 13’ 0 0 0 0
d
01.11.2025 Union Berlin Freiburg 0 0 6.5 61’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Union Berlin Arminia Bielefeld 2 1 7 67’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Werder Bremen Union Berlin 1 0 5.9 62’ 0 0 0 0
l
17.10.2025 Union Berlin Borussia Monchengladbach 3 1 6.8 69’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 Bayer 04 Union Berlin 2 0 6.1 27’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Union Berlin Hamburger SV 0 0 6.4 32’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 Eintracht Frankfurt Union Berlin 3 4 6.7 18’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Union Berlin TSG 1899 Hoffenheim 2 4 6 17’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 Borussia Dortmund Union Berlin 3 0 5.9 27’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Union Berlin VfB Stuttgart 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Gutersloh 2000 Union Berlin 0 5 0 6’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Union Berlin Olympiacos Piraeus 0 1 0 19’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Union Berlin Espanyol 0 1 0 20’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Greuther Furth Union Berlin 1 0 0 22’ 0 0 0 0
l
20.07.2025 Rapid Wien Union Berlin 1 1 0 46’ 1 0 0 0
d
19.07.2025 LASK Linz Union Berlin 0 2 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Augsburg Union Berlin 1 2 6.8 80’ 0 0 0 0
w
10.05.2025 Union Berlin Heidenheim 0 3 6.1 28’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Union Berlin Werder Bremen 2 2 6.6 19’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 VfL Bochum Union Berlin 1 1 0 7’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Union Berlin VfB Stuttgart 4 4 0 8’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Bayer 04 Union Berlin 0 0 6.3 60’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Union Berlin Wfl Wolfsburg 1 0 6.6 12’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close