Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

7

Na Uy

Solbakken Markus

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AGF Aarhus AGF Aarhus
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Na Uy
Ngày sinh nhật:
(25.07.2000) 25 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 AGF Aarhus Nordsjaell 1 1 Không trong danh sách
d
06.04 Viborg AGF Aarhus 1 2 Không trong danh sách
w
22.03 AGF Aarhus Brondby 0 0 Không trong danh sách
d
15.03 SonderjyskE AGF Aarhus 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Midtjylland AGF Aarhus 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Vejle AGF Aarhus 1 2 Không trong danh sách
w
22.02 AGF Aarhus Viborg 5 2 Không trong danh sách
w
15.02 Fredericia AGF Aarhus 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 AGF Aarhus Midtjylland 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 AGF Aarhus Odense 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 AGF Aarhus Odense 3 1 Không trong danh sách
w
11.12.2025 Odense AGF Aarhus 1 0 6.4 87’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Randers AGF Aarhus 1 2 7.2 75’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 AGF Aarhus Copenhagen 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
21.11.2025 Silkeborg AGF Aarhus 0 2 7.7 90’ 1 0 0 0
w
09.11.2025 AGF Aarhus SonderjyskE 2 3 5.9 14’ 0 0 0 0
l
03.11.2025 Midtjylland AGF Aarhus 1 1 0 4’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 AGF Aarhus SonderjyskE 2 1 6.8 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 AGF Aarhus Nordsjaell 1 0 7.1 57’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 Brondby AGF Aarhus 3 3 5.9 77’ 0 0 0 0
d
05.10.2025 AGF Aarhus Silkeborg 3 1 6.7 24’ 0 0 0 0
w
28.09.2025 Nordsjaell AGF Aarhus 1 2 7.4 87’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Hillerod AGF Aarhus 1 2 0 72’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 AGF Aarhus Brondby 1 0 6.1 24’ 0 0 0 0
w
14.09.2025 Viborg AGF Aarhus 1 2 6.8 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 AC Sparta Prague Zlin 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Riga FC AC Sparta Prague 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 AC Sparta Prague Dukla Prague 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 AC Sparta Prague Riga FC 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Slovan Liberec AC Sparta Prague 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 FC Ararat-Armenia AC Sparta Prague 1 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 AC Sparta Prague Sigma Olomouc 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 AC Sparta Prague FC Ararat-Armenia 4 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Pardubice AC Sparta Prague 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 AC Sparta Prague Aktobe 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 AC Sparta Prague Young Boys 3 1 Không trong danh sách
l
03.07.2025 AC Sparta Prague Copenhagen 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Pisa 1909 Sudtirol 3 3 6.7 90’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 Bari Pisa 1909 1 0 Trên ghế dự bị
l
01.05.2025 Pisa 1909 Frosinone Calcio 1 0 7.2 67’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Union Brescia Pisa 1909 1 2 6.8 62’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Pisa 1909 Cremonese 0 0 Trên ghế dự bị
d
12.04.2025 Reggiana 1919 Pisa 1909 0 2 7.5 46’ 0 0 1 0
l
05.04.2025 Pisa 1909 Modena FC 1 2 6.4 21’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close