Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nam Phi

Stephens Sage

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Stellenbosch Stellenbosch
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Nam Phi
Ngày sinh nhật:
(08.04.1991) 35 years
Chiều cao
187 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Richards Bay Stellenbosch 2 1 6.9 90’ 3/5 0 0
l
21.03 Stellenbosch Chippa United 2 1 6.8 90’ 0/1 0 0
w
18.03 Lamontville Mũi tên Vàng Stellenbosch 1 1 5.9 90’ 0/1 0 0
d
13.03 Stellenbosch TS Galaxy FC 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
03.03 Siwelele FC Stellenbosch 0 0 8.3 90’ 2/2 0 0
d
27.02 Stellenbosch AmaZulu 1 0 7.6 90’ 2/2 0 0
w
24.02 Kaizer Chiefs Stellenbosch 1 2 7.9 90’ 7/8 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Lamontville Mũi tên Vàng Stellenbosch 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Stellenbosch Magesi FC 1 1 7 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Stellenbosch Singida Black Stars 0 0 8.3 90’ 4/4 0 0
d
08.02 Otoho d'Oyo Stellenbosch 3 0 Trên ghế dự bị
l
01.02 Stellenbosch CR Belouizdad 0 3 5.9 90’ 2/5 0 0
l
25.01 CR Belouizdad Stellenbosch 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Sekhukhune United Stellenbosch 0 1 8.6 90’ 5/5 1 0
w
03.12.2025 Stellenbosch Thành phố Polokwane 1 2 5.6 90’ 0/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Singida Black Stars Stellenbosch 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 ORBIT College Stellenbosch 1 2 6.7 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Stellenbosch Otoho d'Oyo 1 0 6.5 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Stellenbosch Siwelele FC 0 2 6.5 90’ 4/6 0 0
l
02.11.2025 TS Galaxy FC Stellenbosch 2 0 5.9 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Marumo Gallants Stellenbosch 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Stellenbosch Lamontville Mũi tên Vàng 4 3 6.1 90’ 2/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Stellenbosch Kaizer Chiefs 0 0 0 60’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Chippa United Stellenbosch 0 0 7.2 90’ 3/3 0 0
d
24.09.2025 Stellenbosch Đội bóng thành phố Durban 2024 0 0 7.1 90’ 2/2 0 0
d
17.09.2025 AmaZulu Stellenbosch 2 1 5.8 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Orlando Pirates Stellenbosch 3 0 7.1 120’ 7/10 0 0
l
23.08.2025 Sekhukhune United Stellenbosch 1 1 6.4 90’ 2/3 0 0
d
16.08.2025 Stellenbosch Sekhukhune United 2 0 6.6 90’ 2/2 1 0
w
03.08.2025 Stellenbosch AmaZulu 3 2 7 120’ 4/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Thành phố Cape Town Stellenbosch 0 0 Trên ghế dự bị
d
17.05.2025 Stellenbosch SuperSport United 2 1 Không trong danh sách
w
03.05.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Stellenbosch 0 3 Không trong danh sách
w
30.04.2025 Stellenbosch Chippa United 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Stellenbosch Simba SC 0 0 Không trong danh sách
d
20.04.2025 Simba SC Stellenbosch 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04.2025 Stellenbosch AmaZulu 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Zamalek Stellenbosch 0 1 6.7 90’ 2/2 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Mamelodi Sundowns Stellenbosch 0 0 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close