Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

32

Đức

Sterner Jonas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh nhật:
(13.05.2002) 24 years
Chiều cao
181 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Nurnberg Dynamo Dresden 0 2 7 90’ 0 0 0 0
w
04.04 Dynamo Dresden Hertha BSC 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
21.03 Paderborn 07 Dynamo Dresden 2 1 7.4 90’ 0 1 0 0
l
15.03 Dynamo Dresden Preussen Munster 6 0 7.4 90’ 0 1 0 0
w
08.03 Karlsruher Dynamo Dresden 3 3 6.6 90’ 0 0 0 0
d
27.02 Dynamo Dresden Darmstadt 98 3 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
22.02 Hannover 96 Dynamo Dresden 0 0 6.8 64’ 0 0 1 0
d
14.02 Dynamo Dresden Elversberg 1 2 6.1 90’ 0 0 1 0
l
07.02 FC Schalke 04 Dynamo Dresden 2 2 6.3 74’ 0 0 0 0
d
01.02 Dynamo Dresden Arminia Bielefeld 1 1 7.8 90’ 0 1 0 0
d
24.01 1. Magdeburg Dynamo Dresden 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
w
17.01 Dynamo Dresden Greuther Furth 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
21.12.2025 Nurnberg Hannover 96 2 1 Trên ghế dự bị
l
13.12.2025 Hannover 96 VfL Bochum 0 0 Không trong danh sách
d
05.12.2025 Preussen Munster Hannover 96 2 2 Không trong danh sách
d
28.11.2025 Hannover 96 Karlsruher 3 0 Không trong danh sách
l
22.11.2025 Paderborn 07 Hannover 96 0 2 Chấn thương
l
08.11.2025 Hannover 96 Darmstadt 98 2 3 Chấn thương
l
31.10.2025 Elversberg Hannover 96 2 2 Chấn thương
d
26.10.2025 Eintracht Braunschweig Hannover 96 0 3 Chấn thương
l
17.10.2025 Hannover 96 FC Schalke 04 0 3 Chấn thương
l
05.10.2025 Greuther Furth Hannover 96 2 2 6.4 22’ 0 0 0 0
d
28.09.2025 Hannover 96 Arminia Bielefeld 3 1 Không trong danh sách
l
21.09.2025 Dynamo Dresden Hannover 96 2 2 Không trong danh sách
d
13.09.2025 Hannover 96 Hertha BSC 0 3 Không trong danh sách
l
30.08.2025 Holstein Hannover 96 1 2 Không trong danh sách
l
23.08.2025 Hannover 96 1. Magdeburg 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Energie Cottbus Hannover 96 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Fortuna Dusseldorf Hannover 96 0 2 Không trong danh sách
l
03.08.2025 Hannover 96 1. Kaiserslautern 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Hannover 96 Cagliari Calcio 2 0 0 13’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 Hannover 96 Randers 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Dynamo Dresden SpVgg Unterhaching 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
10.05.2025 Waldhof Mannheim Dynamo Dresden 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Arminia Bielefeld Dynamo Dresden 1 1 Bị treo giò
d
26.04.2025 Dynamo Dresden Sandhausen 2 1 0 90’ 0 0 1 0
w
20.04.2025 1. Saarbrucken Dynamo Dresden 1 4 0 90’ 0 0 1 0
w
12.04.2025 Dynamo Dresden VfL Osnabruck 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
09.04.2025 Dynamo Dresden Ingolstadt 2 2 0 90’ 1 1 0 0
d
04.04.2025 Hannover 96 II Dynamo Dresden 2 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close