Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Stransky Vojtech

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Slovan Liberec Slovan Liberec
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(13.03.2003) 23 years
Chiều cao
181 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Karvina Slovan Liberec 3 1 6 27’ 0 0 0 0
l
04.04 Slovan Liberec 1. Slovacko 2 1 6.5 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Pardubice Slovan Liberec 1 2 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Slovan Liberec Teplice 1 1 7.1 68’ 0 0 1 0
d
07.03 Bohemians 1905 Praha Slovan Liberec 0 0 6.1 90’ 0 0 0 0
d
28.02 Slovan Liberec Hradec Králové 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
21.02 Slavia Prague Slovan Liberec 1 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
15.02 Slovan Liberec Banik Ostrava 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
08.02 Viktoria Plzen Slovan Liberec 3 1 6.1 81’ 0 0 0 0
l
01.02 Slovan Liberec Zlin 2 0 8.6 90’ 1 0 0 0
w
14.12.2025 AC Sparta Prague Slovan Liberec 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 Dukla Prague Slovan Liberec 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
30.11.2025 Slovan Liberec Sigma Olomouc 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Pardubice Slovan Liberec 0 4 7.5 73’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Slovan Liberec Karvina 6 0 8.3 90’ 1 1 0 0
w
01.11.2025 1. Slovacko Slovan Liberec 0 3 8.1 90’ 0 1 0 0
w
25.10.2025 Slovan Liberec Jablonec 0 2 6 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Teplice Slovan Liberec 1 1 6.9 67’ 0 0 0 0
d
04.10.2025 Slovan Liberec Bohemians 1905 Praha 0 0 6.6 13’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Lisen U21 Slovan Liberec 1 1 0 61’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Hradec Králové Slovan Liberec 2 3 6.6 13’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 Slovan Liberec Slavia Prague 1 1 7 69’ 0 0 0 0
d
13.09.2025 Banik Ostrava Slovan Liberec 0 2 6.6 30’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 Slovan Liberec Viktoria Plzen 1 1 6.8 66’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Brandys nad Labem Slovan Liberec 0 6 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Zlin Slovan Liberec 1 0 6.6 81’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Slovan Liberec AC Sparta Prague 0 2 6.2 73’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 Slovan Liberec Dukla Prague 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Sigma Olomouc Slovan Liberec 2 1 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.07.2025 1860 Munchen Slovan Liberec 0 1 0 72’ 0 0 0 0
w
04.07.2025 Slovan Liberec Universitatea Cluj 4 1 0 31’ 1 0 0 0
w
28.06.2025 Mlada Boleslav Viktoria Zizkov 3 2 Không trong danh sách
l
27.06.2025 AC Sparta Prague Mlada Boleslav 2 1 Không trong danh sách
l
20.06.2025 Mlada Boleslav Sellier&Bellot Vlasim 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.06.2025 Slovenia U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 0 2 6.6 12’ 0 0 0 0
l
15.06.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đức U21 2 4 Trên ghế dự bị
l
12.06.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Anh U21 1 3 5.9 81’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.06.2025 Opava U19 Mlada Boleslav U19 3 1 Không trong danh sách
l
07.06.2025 Mlada Boleslav U19 FC Slovan Liberec U19 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.06.2025 FK Mlada Boleslav B Slovan Liberec II 2 1 Không trong danh sách
l
31.05.2025 TJ Sokol Živanice FK Mlada Boleslav B 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 FK Baumit Jablonec U19 Mlada Boleslav U19 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Mlada Boleslav 1. Slovacko 2 2 0 7’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Mlada Boleslav U19 Slavia Prague U19 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 FK Mlada Boleslav B Chlumec NC 1 3 Không trong danh sách
l
21.05.2025 Arsenal Ceska Lipa FK Mlada Boleslav B 0 0 Không trong danh sách
d
17.05.2025 Banik Sous FK Mlada Boleslav B 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Pardubice Mlada Boleslav 2 1 8.2 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 FC Pardubice U19 Mlada Boleslav U19 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 2 3 6.7 90’ 0 1 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Mlada Boleslav U19 Sparta Prague U19 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 FK Mlada Boleslav B Ústí nad Labem 0 3 Không trong danh sách
l
07.05.2025 FK Mlada Boleslav B Hradec Kralove II 1 4 Không trong danh sách
l
04.05.2025 Sokol Zapy FK Mlada Boleslav B 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Mlada Boleslav Teplice 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Mlada Boleslav U19 FC Vysocina Jihlava U19 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 FK Mlada Boleslav B Kolin 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Dynamo Ceske Budejovice Mlada Boleslav 1 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Viktoria Plzen U19 Mlada Boleslav U19 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Mlada Boleslav Jablonec 0 1 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 FK Mlada Boleslav B TJ Jiskra Usti nad Orlici 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Mlada Boleslav U19 Dukla Praha U19 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 AC Sparta Prague Mlada Boleslav 2 0 6.2 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 FK Teplice B FK Mlada Boleslav B 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Ceske Budejovice U19 Mlada Boleslav U19 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 0 1 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Mlada Boleslav U19 Banik Ostrava U19 0 2 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close