Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

20

Phần Lan

Svanback Adrian

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hacken Hacken
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Phần Lan
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2029
Ngày sinh nhật:
(08.06.2004) 21 years
Chiều cao
179 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Goteborg Hacken 0 2 5.8 81’ 0 0 0 0
w
06.04 Hacken Brommapojkarna 2 2 7.2 86’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Hacken Mjallby 2 2 Không trong danh sách
d
21.03 Hacken Halmstads 4 0 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.03 AIK Hacken 4 0 0 64’ 0 0 0 0
l
01.03 Hacken Vasteras SK 4 1 0 90’ 2 0 0 0
w
22.02 Hacken Oddevold 2 1 0 90’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Slovan Bratislava Hacken 1 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
11.12.2025 Hacken AEK Larnaca 1 1 6.1 78’ 0 0 0 0
d
27.11.2025 Zrinjski Hacken 2 1 7 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Mjallby Hacken 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Hacken Strasbourg 1 2 5.9 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Hacken Malmo 1 1 Không trong danh sách
d
26.10.2025 AIK Hacken 2 2 7.4 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Hacken Rayo Vallecano 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Hacken Sirius 1 1 5.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Hà Lan Phần Lan 4 0 Trên ghế dự bị
l
09.10.2025 Phần Lan Litva 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Brommapojkarna Hacken 1 3 7.8 72’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Shelbourne Hacken 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Hacken IFK Norrkoping 2 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 Hammarby Hacken 4 0 6.5 61’ 0 0 0 0
l
15.09.2025 Hacken Goteborg 1 2 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Đội U21 Síp Finland U21 0 5 0 64’ 1 0 0 0
l
04.09.2025 Finland U21 San Marino U21 7 0 0 68’ 3 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 GAIS Hacken 2 1 6.1 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 CFR Cluj Hacken 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 IFK Varnamo Hacken 1 5 8 45’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Hacken CFR Cluj 7 2 8.5 80’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Hacken Osters 0 2 5.9 57’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Brann Hacken 0 1 0 77’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Đegerfors Hacken 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Hacken Brann 0 2 0 87’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Hacken Elfsborg 1 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Hacken Anderlecht 2 1 0 83’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.07.2025 Hacken Djurgardens 1 6 6.1 45’ 0 0 0 0
l
20.07.2025 Halmstads Hacken 0 0 6.6 31’ 0 0 0 0
d
13.07.2025 Hacken Halmstads 4 1 8.5 90’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 Orgryte Helsingborgs 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
23.06.2025 Helsingborgs Umea Akademi 5 1 Không trong danh sách
l
14.06.2025 Falkenbergs Helsingborgs 2 2 0 90’ 1 0 1 0
d
01.06.2025 Helsingborgs Ôstersunds 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
27.05.2025 Trelleborgs Helsingborgs 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
22.05.2025 Helsingborgs Oddevold 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
19.05.2025 Landskrona BoIS Helsingborgs 3 3 0 77’ 1 1 0 0
d
13.05.2025 Helsingborgs Brage 1 0 0 90’ 1 0 0 0
l
03.05.2025 Varbergs BoIS Helsingborgs 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Helsingborgs Kalmar 1 5 0 58’ 0 0 0 0
l
22.04.2025 Helsingborgs Vasteras SK 2 0 0 83’ 1 0 0 0
l
15.04.2025 Orebro Helsingborgs 0 2 0 90’ 0 0 1 0
l
05.04.2025 Helsingborgs Sandvikens 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close